Giỏ hàng

Lọc DD180+ Atlas Copco Chính Hãng

( 6 đánh giá )

SKU: DD180+

Zalo 0931747388

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN


Lọc DD180+ Atlas Copco Chính Hãng – 180 l/s, 381 CFM

Trong hệ thống khí nén, chất lượng khí đầu ra không chỉ phụ thuộc vào máy nén khí mà còn phụ thuộc rất lớn vào hệ thống xử lý khí sau máy nén. Dầu dạng aerosol, bụi ướt, nước ngưng và các tạp chất phát sinh trong quá trình vận hành có thể đi theo dòng khí đến đường ống, thiết bị sử dụng khí và gây ảnh hưởng đến hiệu suất cũng như tuổi thọ của hệ thống.

Lọc DD180+ Atlas Copco là dòng lọc đồng tụ dầu (oil coalescing filter) thuộc series DD+, được thiết kế cho hệ thống có lưu lượng danh nghĩa 180 l/s tương đương 381 CFM. Sản phẩm sử dụng công nghệ lọc Nautilus, hướng đến khả năng loại bỏ dầu aerosol, bụi ướt và giọt nước trong khí nén, đồng thời kiểm soát tổn thất áp suất để hạn chế chi phí vận hành.

Theo tài liệu kỹ thuật Atlas Copco, DD+ có khả năng xử lý các chất ô nhiễm gồm oil aerosol/wet dust, sử dụng vật liệu lọc dạng wrapped và được kiểm tra theo ISO 8573-2:2018 và ISO 12500-1:2007.

1. Lọc DD180+ Atlas Copco là gì?

DD180+ là model kích thước 180+ thuộc dòng DD+ Atlas Copco, được sử dụng trong hệ thống xử lý khí nén để loại bỏ các chất ô nhiễm dạng dầu aerosol, bụi ướt và giọt nước.

Điểm cần lưu ý là DD180+ không phải là lọc bụi khô chuyên dụng. DD+ thuộc nhóm lọc đồng tụ, phù hợp với các chất ô nhiễm phát sinh trong dòng khí nén sau máy nén, đặc biệt là dầu và hơi ẩm dạng lỏng/aerosol.

Ở điều kiện tham chiếu, model DD180+ có:

  • Lưu lượng danh nghĩa: 180 l/s
  • Tương đương: 381 CFM
  • Áp suất tham chiếu: 7 bar(e)
  • Áp suất tối đa: 16 bar(e)
  • Kết nối: G 1 1/2 hoặc NPT 1 1/2
  • Cấp độ tinh sạch theo ISO 8573-1: [2:-:3] đối với DD+
  • Tổn thất áp suất ướt trung bình của DD+: khoảng 120 mbar
  • Thời gian sử dụng lõi lọc theo tài liệu: 8.000 giờ hoặc 1 năm.

Đối với doanh nghiệp đang vận hành máy nén khí công suất lớn và có lưu lượng khí khoảng 180 l/s, việc lựa chọn đúng kích thước lọc giúp tránh tình trạng lọc bị quá tải hoặc tạo ra tổn thất áp suất không cần thiết.

Bộ lọc khí nén DD180+- Lam Thái Phát cung cấp
Bộ lọc khí nén DD180+- Lam Thái Phát cung cấp



2. DD180+ có chức năng gì trong hệ thống khí nén?

2.1. Loại bỏ dầu aerosol

Máy nén khí trục vít có dầu sử dụng dầu bôi trơn bên trong cụm nén. Trong quá trình hoạt động, một phần dầu có thể tồn tại trong dòng khí dưới dạng aerosol.

DD180+ được thiết kế để xử lý loại ô nhiễm này.

Theo tài liệu Atlas Copco, DD+ có mức dầu carry-over tối đa 0,08 mg/m³, với điều kiện nồng độ dầu đầu vào 10 mg/m³.

Điều này giúp hạn chế lượng dầu đi tiếp vào hệ thống khí nén.

2.2. Giữ lại bụi ướt

Bụi trong môi trường nhà máy khi kết hợp với dầu hoặc nước ngưng có thể trở thành bụi ướt và bám vào các bề mặt bên trong đường ống.

DD180+ được thiết kế để xử lý wet dust, góp phần bảo vệ hệ thống đường ống và thiết bị sử dụng khí.

2.3. Tách các giọt nước trong dòng khí

Sau quá trình nén, khí có thể chứa hơi ẩm và nước ngưng. DD+ hỗ trợ quá trình lọc và thoát nước/dầu khỏi phần tử lọc.

Tuy nhiên, DD180+ không thay thế cho máy sấy khí hoặc thiết bị tách nước chuyên dụng. Atlas Copco khuyến nghị phải có hệ thống tách nước trước lọc đồng tụ; nếu hệ thống không có khả năng tách nước lỏng, cần bổ sung water separator trước coalescing filter.

2.4. Bảo vệ các thiết bị phía sau

Khi dầu aerosol, bụi ướt và nước không được kiểm soát tốt, chúng có thể đi sâu vào:

  • Máy sấy khí
  • Đường ống khí nén
  • Van và thiết bị điều khiển
  • Thiết bị sử dụng khí
  • Dụng cụ khí nén
  • Các công đoạn sản xuất yêu cầu khí sạch

Vì vậy, DD180+ thường được xem là một phần của hệ thống xử lý khí nén thay vì một thiết bị hoạt động độc lập.


3. Thông số kỹ thuật lọc DD180+ Atlas Copco

Thông sốDD180+ Atlas Copco
ModelDD180+
Dòng sản phẩmDD+
Loại lọcLọc đồng tụ dầu – Oil Coalescing Filter
Chất ô nhiễm xử lýDầu aerosol, bụi ướt, giọt nước
Lưu lượng danh nghĩa180 l/s
Lưu lượng tương đương381 CFM
Áp suất tham chiếu7 bar(e) / 102 psig
Áp suất tối đa16 bar(e) / 232 psig
Kết nốiG 1 1/2 / NPT 1 1/2
ISO 8573-1[2:-:3]
Dầu carry-over tối đa0,08 mg/m³*
Tổn thất áp suất ướt trung bình120 mbar
Công nghệ lọcWrapped / Nautilus
Thời gian sử dụng lõi8.000 giờ hoặc 1 năm
Kích thước A175 mm
Kích thước B143 mm
Chiều cao C – phiên bản tiêu chuẩn699,1 mm
Khoảng trống thay lõi130,5 mm
Trọng lượng6,45 kg

* Giá trị dầu carry-over được xác định với nồng độ dầu đầu vào 10 mg/m³ theo điều kiện thử nghiệm của tài liệu Atlas Copco.

Các thông số kích thước và khối lượng của model 180+ được lấy từ bảng sizing & dimensions của tài liệu Atlas Copco. Tài liệu cũng ghi chú rằng với phiên bản không có inPASS, chiều cao C của các size 45–300 giảm 10 mm.

Lưu ý khi lựa chọn kích thước

Không nên chỉ nhìn vào đường kính đường ống để chọn lọc.

Khi chọn DD180+, cần xem đồng thời:

  1. Lưu lượng khí thực tế.
  2. Áp suất làm việc.
  3. Nhiệt độ khí đầu vào.
  4. Loại máy nén khí.
  5. Yêu cầu chất lượng khí tại điểm sử dụng.
  6. Tổn thất áp suất cho phép.
  7. Cấu hình các thiết bị xử lý khí phía trước và phía sau.

Atlas Copco có cung cấp hệ số hiệu chỉnh theo áp suất và điều kiện làm việc để tính lưu lượng thực tế của bộ lọc.

Lọc khí nén PD 180+ Atlas copco
Lọc khí nén PD 180+ Atlas copco - Lam Thái Phát cung cấp

4. Những ưu điểm nổi bật của DD180+

4.1. Công nghệ Nautilus giúp tối ưu quá trình lọc

Một trong những điểm đáng chú ý của dòng DD+ là công nghệ Nautilus multi-wrap.

Công nghệ này được Atlas Copco phát triển nhằm cải thiện quá trình đồng tụ dầu aerosol, đồng thời duy trì hiệu quả lọc với tổn thất áp suất thấp hơn.

Tài liệu Atlas Copco mô tả Nautilus là công nghệ được phát triển để tối ưu quá trình oil aerosol coalescing và giảm pressure drop, từ đó góp phần giảm chi phí vận hành.

4.2. Khả năng thoát dầu tốt

Không chỉ giữ lại dầu, hệ thống lọc còn phải đưa lượng dầu đã tách ra khỏi phần tử lọc.

DD+ sử dụng cấu trúc 3D giúp hỗ trợ quá trình thoát dầu và hạn chế hiện tượng dầu quay trở lại dòng khí.

Atlas Copco cho biết lớp cấu trúc 3D này giúp thoát dầu hiệu quả và hạn chế việc các giọt dầu quay trở lại dòng khí.

4.3. Hạn chế hiện tượng “wet band”

Một vấn đề của phần tử lọc đồng tụ là dầu có thể tích tụ ở phần đáy phần tử lọc, tạo ra vùng ẩm hay “wet band”.

Thiết kế đáy phần tử của Atlas Copco được phát triển để tăng khả năng thoát dầu, hạn chế sự hình thành wet band và giảm nguy cơ tái cuốn dầu vào dòng khí.

4.4. Giảm chi phí vận hành

Đối với hệ thống khí nén hoạt động liên tục, mỗi mức sụt áp đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành toàn hệ thống.

Vì vậy, việc lựa chọn bộ lọc có thiết kế tối ưu, đúng lưu lượng và được bảo trì đúng thời điểm sẽ giúp kiểm soát tổn thất áp suất.

DD+ có tổn thất áp suất ướt trung bình được công bố khoảng 120 mbar trong điều kiện thử nghiệm của Atlas Copco.

4.5. Dễ bảo trì

Thiết kế housing có gân giúp thao tác tháo bowl thuận tiện hơn. Phần tử lọc dạng push-in và kết nối xả được thiết kế để hỗ trợ việc thay thế.

Tài liệu Atlas Copco cũng đề cập đến service indicator nhằm đưa ra cảnh báo bảo trì phòng ngừa.


5. DD180+ phù hợp với những ứng dụng nào?

DD180+ phù hợp với các hệ thống khí nén cần kiểm soát dầu aerosol, bụi ướt và nước trong dòng khí.

Một số ứng dụng có thể gặp:

Nhà máy sản xuất cơ khí

Dùng trong hệ thống cấp khí cho:

  • Máy CNC
  • Thiết bị khí nén
  • Máy gia công
  • Hệ thống điều khiển bằng khí

Nhà máy sản xuất linh kiện

Khí nén sạch hơn giúp giảm nguy cơ dầu và nước đi vào các thiết bị hoặc công đoạn sản xuất.

Nhà máy điện tử

Tùy yêu cầu thực tế, DD+ có thể là một phần của hệ thống xử lý khí trước các cấp lọc và xử lý chuyên sâu hơn.

Hệ thống khí nén trung tâm

DD180+ đặc biệt phù hợp để lắp đặt trên đường khí chính có lưu lượng lớn, khi hệ thống cần xử lý lưu lượng khoảng 180 l/s – 381 CFM ở điều kiện tham chiếu.

Hệ thống có yêu cầu kiểm soát dầu

Đối với máy nén khí có dầu, việc kiểm soát dầu aerosol là một phần quan trọng của quá trình xử lý khí.

Lưu ý: cấp độ lọc cần được lựa chọn theo yêu cầu thực tế của từng ứng dụng. Không nên mặc định DD180+ là cấp lọc cuối cùng cho mọi ngành sản xuất.


6. Vì sao nên chọn lọc DD+ Atlas Copco?

6.1. Không chỉ lọc dầu mà còn phải kiểm soát tổn thất áp suất

Trong hệ thống khí nén, lựa chọn một bộ lọc có hiệu suất lọc cao nhưng gây sụt áp lớn cũng có thể làm tăng chi phí vận hành.

Vì vậy, thiết kế của DD+ tập trung đồng thời vào:

  • Khả năng lọc dầu aerosol
  • Lọc bụi ướt
  • Thoát nước và dầu
  • Hạn chế tái cuốn dầu
  • Kiểm soát pressure drop
  • Duy trì hiệu suất trong thời gian sử dụng

6.2. Có dữ liệu kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn

Dòng lọc DD+/PD+/UD+ được Atlas Copco công bố thử nghiệm theo ISO 8573-2:2018 và ISO 12500-1:2007 đối với khả năng xử lý oil aerosol.

Điều này quan trọng hơn việc chỉ lựa chọn một bộ lọc dựa trên kích thước kết nối hoặc giá bán.

6.3. Phù hợp để xây dựng hệ thống xử lý khí theo cấp độ

DD+ có thể được kết hợp với các thiết bị xử lý khác tùy yêu cầu chất lượng khí.

Atlas Copco phân loại DD+ trong nhóm lọc xử lý dầu aerosol/wet dust và đưa ra các cấu hình kết hợp khác nhau theo yêu cầu ISO 8573-1.

Ví dụ, khi cần cấp lọc tinh hơn, có thể xem xét cấu hình DD+ → PD+ thay vì chỉ sử dụng DD+ đơn lẻ.


7. Hướng dẫn lắp đặt lọc DD180+ đúng cách

Việc lắp đặt đúng quan trọng không kém việc chọn đúng model.

Bước 1: Xác định chiều dòng khí

Trước khi lắp, cần kiểm tra ký hiệu IN/OUT trên housing để đảm bảo khí đi đúng chiều qua phần tử lọc.

Không nên tự ý đảo chiều dòng khí.

Bước 2: Bố trí thiết bị tách nước phía trước

Atlas Copco yêu cầu water separation phía trước DD+.

Một cấu hình cơ bản có thể bố trí:

Máy nén khí → Aftercooler / Water Separator → Lọc DD180+ Máy sấy khí →  Lọc PD 180+ → Hệ thống phân phối khí

Tài liệu Atlas Copco cũng nêu rõ máy nén nên có hệ thống tách nước lỏng như aftercooler có drain hoặc water separator; nếu chưa có, cần lắp water separator trước coalescence filter.

Bước 3: Đảm bảo đúng kích thước đường ống

DD180+ sử dụng:

  • G 1 1/2
  • Hoặc NPT 1 1/2

Cần lựa chọn phụ kiện kết nối phù hợp với tiêu chuẩn đường ống thực tế.

Bước 4: Đảm bảo có không gian bảo trì

Theo tài liệu, DD180+ có khoảng trống cần thiết cho thay cartridge khoảng 130,5 mm.

Do đó, không nên lắp lọc ở vị trí quá sát tường, trần hoặc các thiết bị khác.

Bước 5: Lắp đường xả đúng cách

Nước và dầu được tách ra cần được dẫn xả đúng quy trình của hệ thống.

Không nên để phần chất lỏng tích tụ trong bowl của bộ lọc.

Bước 6: Kiểm tra sau khi vận hành

Sau khi hệ thống chạy, cần kiểm tra:

  • Rò rỉ tại các mối nối.
  • Chiều dòng khí.
  • Tình trạng xả nước/dầu.
  • Chênh áp qua lọc.
  • Tình trạng indicator nếu được trang bị.
  • Chất lượng khí sau lọc.

Sơ đồ lắp đặt tham khảo

Máy nén khí

Aftercooler / Water Separator

Lọc DD180+ Atlas Copco

Máy sấy khí

Bình chứa / đường ống khí nén

Thiết bị sử dụng khí

Tùy yêu cầu chất lượng khí, có thể bổ sung thêm các cấp lọc phù hợp ở phía sau.

Hệ thống khí nén tiêu chuẩn
Hệ thống khí nén tiêu chuẩn- Lọc DD 180+ và Lọc PD180+

8. Bảo trì và thời điểm thay lõi DD180+

Theo tài liệu Atlas Copco, phần tử lọc DD+ được khuyến nghị bảo trì/thay thế sau:

8.000 giờ vận hành hoặc 1 năm.

Tuy nhiên, trong thực tế không nên chỉ dựa vào số giờ vận hành.

Cần theo dõi thêm:

  • Chênh áp qua lọc.
  • Lưu lượng khí thực tế.
  • Mức độ ô nhiễm của khí đầu vào.
  • Lượng dầu aerosol.
  • Tình trạng thoát nước/dầu.
  • Điều kiện môi trường.
  • Tần suất vận hành máy nén.

Tài liệu Atlas Copco xác định thời gian service của DD+/PD+/UD+ là 8.000 giờ hoặc 1 năm.

Dấu hiệu nên kiểm tra DD180+

Doanh nghiệp nên kiểm tra bộ lọc khi:

  • Chênh áp tăng bất thường.
  • Lưu lượng khí suy giảm.
  • Áp suất phía sau lọc không ổn định.
  • Lượng nước/dầu tích tụ bất thường.
  • Đã đến chu kỳ bảo trì.
  • Máy nén hoạt động với tải cao hoặc liên tục.

Không nên chờ đến khi lọc bị tắc hoàn toàn mới thay lõi.


9. Tại sao nên chọn Lam Thái Phát cung cấp lọc DD180+ Atlas Copco?

Đối với lọc khí nén công nghiệp, vấn đề quan trọng không chỉ là mua đúng tên sản phẩm mà còn phải xác định đúng model, đúng kích thước, đúng cấu hình và đúng phần tử thay thế.

Lam Thái Phát hỗ trợ khách hàng xác định sản phẩm dựa trên thông tin thực tế của hệ thống.

Tra cứu theo Serial Number

Khách hàng có thể cung cấp:

  • Serial Number máy nén khí.
  • Model máy.
  • Model bộ lọc đang sử dụng.
  • Hình ảnh tem lọc.
  • Hình ảnh phần tử lọc cũ.

Từ đó có thể đối chiếu để hạn chế tình trạng đặt nhầm sản phẩm.

Hỗ trợ kỹ thuật

Lam Thái Phát có đội ngũ kỹ thuật và kinh nghiệm trong lĩnh vực máy nén khí, có thể hỗ trợ khách hàng trong quá trình:

  • Xác định nhu cầu lọc.
  • Lựa chọn model.
  • Tư vấn vị trí lắp đặt.
  • Thay thế phần tử lọc.
  • Bảo trì hệ thống khí nén.

CO/CQ và chứng từ

Đối với khách hàng nhà máy, việc kiểm soát nguồn gốc sản phẩm và hồ sơ mua hàng thường rất quan trọng.

Lam Thái Phát hỗ trợ cung cấp CO/CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu của đơn hàng.

Có khả năng cung cấp và hỗ trợ trên toàn quốc

Lam Thái Phát hỗ trợ giao hàng và kỹ thuật cho khách hàng tại nhiều khu vực trên toàn quốc.


10. Cam kết của Lam Thái Phát

Khi cung cấp lọc DD180+ Atlas Copco, Lam Thái Phát tập trung vào 4 yếu tố:

Đúng sản phẩm

Tư vấn dựa trên model, lưu lượng, cấu hình và thông tin máy thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

Đúng nhu cầu

Không phải hệ thống nào cũng cần cùng một cấp lọc. Lam Thái Phát tư vấn dựa trên yêu cầu chất lượng khí và điều kiện vận hành.

Hỗ trợ kỹ thuật

Không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn hỗ trợ về lắp đặt, bảo trì và xử lý các vấn đề liên quan đến hệ thống khí nén.

Tối ưu chi phí vận hành

Khi tư vấn hệ thống lọc, cần xem xét cả pressure drop, chu kỳ thay lõi và điều kiện vận hành, thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.

Lam Thái Phát có kinh nghiệm trong bảo trì máy nén khí, hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường và các giải pháp đo lường hệ thống khí nén, bao gồm lưu lượng khí, điện năng tiêu thụ và áp suất hệ thống.


11. Các câu hỏi thường gặp về lọc DD180+ Atlas Copco

DD180+ có lưu lượng bao nhiêu?

DD180+ có lưu lượng danh nghĩa 180 l/s, tương đương 381 CFM ở điều kiện tham chiếu 7 bar(e).

DD180+ dùng kết nối bao nhiêu?

Model 180+ sử dụng kết nối G 1 1/2 hoặc NPT 1 1/2.

DD180+ lọc được những gì?

DD180+ thuộc dòng DD+, được thiết kế để xử lý dầu aerosol, bụi ướt và giọt nước trong dòng khí nén.

DD180+ có thay thế máy sấy khí được không?

Không.

DD180+ và máy sấy khí có chức năng khác nhau. Bộ lọc tập trung vào việc xử lý các chất ô nhiễm như dầu aerosol, bụi ướt và nước dạng giọt; máy sấy khí đảm nhiệm việc kiểm soát lượng hơi nước trong khí nén.

DD180+ có thể dùng độc lập không?

Có thể sử dụng trong một cấu hình phù hợp, nhưng Atlas Copco yêu cầu tách nước phía trước DD+. Tùy yêu cầu chất lượng khí, hệ thống có thể cần thêm máy sấy và các cấp lọc khác.

Khi nào nên dùng DD+ và PD+?

DD+ là cấp lọc thô hơn trong nhóm oil coalescing filter. Nếu hệ thống cần cấp lọc tinh hơn, có thể sử dụng cấu hình DD+ kết hợp PD+.

Theo tài liệu Atlas Copco, DD+ có ISO 8573-1 [2:-:3], trong khi PD+ đạt [1:-:2] trong điều kiện thử nghiệm công bố.

Bao lâu nên thay lõi DD180+?

Atlas Copco khuyến nghị service phần tử lọc sau 8.000 giờ vận hành hoặc 1 năm. Tuy nhiên, điều kiện vận hành thực tế và chênh áp qua lọc cũng cần được xem xét.

Tôi không biết hệ thống của mình dùng DD180+ hay model khác, phải làm sao?

Có thể gửi cho Lam Thái Phát:

  • Model máy nén khí.
  • Serial Number.
  • Hình ảnh bộ lọc đang sử dụng.
  • Lưu lượng máy nén.
  • Áp suất làm việc.

Kỹ thuật có thể dựa trên các thông tin này để kiểm tra và tư vấn model phù hợp trước khi đặt hàng.


12. Liên hệ mua lọc DD180+ Atlas Copco

Nếu doanh nghiệp đang cần lọc DD180+ Atlas Copco chính hãng, thay lõi DD180+ hoặc cần kiểm tra model lọc đang sử dụng, hãy gửi Serial Number hoặc hình ảnh tem sản phẩm để được kiểm tra chính xác.

LAM THÁI PHÁT – Máy nén khí & giải pháp khí nén công nghiệp

  • Địa chỉ: 39/7 TL 56, P. An Phú Đông, TP. HCM
  • Hotline: 0931 747 388
  • Email: info@lamthaiphat.com.vn
  • Website: lamthaiphat.com.vn
5.0           6 đánh giá
66.666666666667% | 4
33.333333333333% | 2
0% | 0
0% | 0
0% | 0
Lọc DD180+ Atlas Copco Chính Hãng

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5