SKU: P-SRF X
Zalo 0931747388
NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Trong các hệ thống khí nén và khí công nghệ phục vụ sản xuất thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, dược phẩm và hóa chất, chất lượng khí đầu vào có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ sạch của quy trình và tính toàn vẹn của sản phẩm.
Đặc biệt, với những ứng dụng yêu cầu lọc khí vô trùng, một bộ lọc thông thường có thể không đáp ứng được yêu cầu về hiệu suất giữ vi sinh, khả năng tiệt trùng và độ ổn định trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
LifeTec™ (P)-SRF X Donaldson được phát triển như một dòng sterile grade, pleated high-performance PTFE filter element, sử dụng màng PTFE có cấu trúc vi xốp, kết hợp liner và end cap bằng thép không gỉ. Sản phẩm được thiết kế cho lọc vô trùng khí nén và các khí công nghệ trong những ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao.
Với khả năng retention ≥99.9999998% tại 0,2 µm, khả năng chịu nhiệt đến 200°C và hơn 250 chu kỳ tiệt trùng bằng hơi nước theo các điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất, P-SRF X hướng đến các hệ thống cần độ tin cậy cao và khả năng vận hành ổn định.

Lọc vi sinh P-SRF X Donaldson là dòng lõi lọc khí vô trùng thuộc nhóm LifeTec™ Process Filtration, được thiết kế để lọc khí nén và các loại khí công nghệ trong những ứng dụng có yêu cầu cao về độ sạch.
Điểm nổi bật của P-SRF X là sử dụng màng lọc PTFE hiệu suất cao, có tính kỵ nước tự nhiên và cấu trúc màng có độ xốp cao. Theo tài liệu Donaldson, sản phẩm được phát triển cho extreme sterile filtration of compressed air and other process gases.
Khác với cách hiểu đơn giản rằng tất cả các bộ lọc “0,2 micron” đều giống nhau, hiệu suất của một bộ lọc vô trùng còn phụ thuộc vào:
P-SRF X được thiết kế để đáp ứng đồng thời các yêu cầu này trong những ứng dụng lọc khí vô trùng.
Ứng dụng chính của P-SRF X là lọc khí nén và các khí công nghệ với yêu cầu cao về độ sạch.
Bộ lọc giúp kiểm soát các hạt và tác nhân vi sinh đi theo dòng khí trước khi khí được đưa vào khu vực hoặc quy trình sản xuất.
Theo dữ liệu thử nghiệm của Donaldson, P-SRF X được thử với:
Đây là các kết quả trong điều kiện thử nghiệm xác định, vì vậy không nên hiểu đơn giản rằng bộ lọc có thể loại bỏ mọi loại virus trong mọi điều kiện vận hành.
Trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, khí nén hoặc khí công nghệ có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm, thiết bị hoặc môi trường sản xuất.
Sử dụng bộ lọc vô trùng phù hợp giúp kiểm soát chất lượng dòng khí và góp phần duy trì tính toàn vẹn của quy trình.
P-SRF X được thiết kế cho các ứng dụng có điều kiện tiệt trùng khắc nghiệt. Donaldson công bố sản phẩm phù hợp với VPHP và ozone, đồng thời có khả năng thực hiện hơn 250 chu kỳ tiệt trùng bằng hơi nước theo các điều kiện thử nghiệm được quy định.
LifeTec™ (P)-SRF X là sterile membrane filter dạng xếp nếp, sử dụng màng PTFE hiệu suất cao.
Vật liệu lọc chính là PTFE, có đặc tính kỵ nước tự nhiên và cấu trúc màng có độ xốp cao.
Đây là một đặc điểm quan trọng trong các ứng dụng lọc khí, đặc biệt khi hệ thống cần duy trì hiệu suất lọc ổn định trong điều kiện vận hành và tiệt trùng.
P-SRF X sử dụng:
Theo datasheet:
| Kích thước tham chiếu | Retention |
|---|---|
| 0,2 µm | ≥99.9999998% |
| 0,02 µm | ≥99.999999% |
| 0,003 µm | ≥99.99998% |
Thông số tại 0,003 µm được Donaldson ghi nhận theo SEMI F38-0699.

P-SRF X sử dụng màng PTFE có đặc tính inherently hydrophobic, tức kỵ nước tự nhiên.
Cấu trúc màng vi xốp giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng lọc khí vô trùng yêu cầu hiệu suất cao.
P-SRF X đạt:
Các con số này được lấy trực tiếp từ thông số kỹ thuật của Donaldson.
Nhiệt độ vận hành của P-SRF X nằm trong khoảng -20°C đến +200°C ở điều kiện khô, với chênh áp tối đa 5 bar.
Theo kết quả thử nghiệm trong datasheet:
Có thể thực hiện dòng hơi theo hướng thuận hoặc ngược. Donaldson đồng thời lưu ý rằng các số liệu này dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm và cần kiểm tra lõi lọc trong điều kiện sử dụng thực tế.
P-SRF X được công bố phù hợp với VPHP ở 130°C, >5.000 ppm H₂O₂ trong >50 giờ và được thiết kế cho những điều kiện tiệt trùng khắc nghiệt.
Datasheet ghi nhận typical compressed air service life time là 12 tháng.
Đây là tuổi thọ điển hình theo tài liệu, không phải thời gian thay thế bắt buộc cho mọi hệ thống. Thời điểm thay lọc thực tế cần căn cứ vào điều kiện vận hành, chênh áp, mức độ nhiễm bẩn và quy trình bảo trì.
P-SRF X được Donaldson chỉ định cho nhiều ngành công nghiệp có yêu cầu cao về chất lượng khí, bao gồm dairy, food, breweries, pharmaceutical và chemical.
Ứng dụng trong các hệ thống khí nén và khí công nghệ tại nhà máy sữa, đặc biệt ở những vị trí yêu cầu kiểm soát độ sạch của khí.
Trong sản xuất thực phẩm, khí nén có thể được sử dụng cho nhiều công đoạn sản xuất, điều khiển và xử lý.
Khi khí có khả năng tiếp xúc với sản phẩm hoặc khu vực sản xuất quan trọng, hệ thống cần được thiết kế với cấp lọc phù hợp.
P-SRF X được Donaldson liệt kê cho breweries và các ứng dụng liên quan đến khí công nghệ như CO₂ và khí lên men.
Đây là nhóm ngành có yêu cầu cao về kiểm soát chất lượng khí và điều kiện vệ sinh.
P-SRF X được phát triển để đáp ứng các ứng dụng lọc vô trùng trong môi trường dược phẩm với điều kiện vận hành và tiệt trùng khắt khe.
P-SRF X cũng được Donaldson liệt kê trong nhóm ngành hóa chất.
Việc lựa chọn cấu hình cụ thể cần căn cứ vào loại khí, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu của quy trình.
| Thông số | LifeTec™ (P)-SRF X |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sterile membrane filter |
| Cấu tạo | Pleated high-performance PTFE filter |
| Vật liệu màng | PTFE |
| Pre-filter | Borosilicate |
| Diện tích lọc | 0,5 m² / element 10 inch |
| Retention tại 0,2 µm | ≥99.9999998% |
| Retention tại 0,02 µm | ≥99.999999% |
| Retention tại 0,003 µm | ≥99.99998% |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +200°C, điều kiện khô |
| Chênh áp tối đa | 5 bar / 73 psid |
| Tuổi thọ khí nén điển hình | 12 tháng |
| Tiệt trùng 121°C | >250 chu kỳ / 30 phút |
| Tiệt trùng 131°C | >250 chu kỳ / 20 phút |
| Tiệt trùng 141°C | >250 chu kỳ / 10 phút |
| VPHP | 130°C, >5.000 ppm H₂O₂, >50 giờ |
| Khí ứng dụng | Khí nén, CO₂, khí lên men, khí kỹ thuật |
| O-ring tiêu chuẩn | Silicone |
| O-ring tùy chọn | EPDM, FEP over Silicone, FEP over Viton |
| End cap | Stainless Steel 1.4301 |
| Liner | Stainless Steel 1.4301 |
| Support layer | Stainless Steel 1.4301 |

LifeTec™ (P)-SRF X có nhiều kích thước element để đáp ứng các mức lưu lượng khí khác nhau.
Theo datasheet, bảng lưu lượng tại 7 barg như sau:
| Mã housing | Kích thước element | Lưu lượng danh nghĩa | Lưu lượng tối đa |
|---|---|---|---|
| 0006 | 03/10 | 60 m³/h | 90 m³/h |
| 0009 | 04/10 | 90 m³/h | 120 m³/h |
| 0012 | 04/20 | 120 m³/h | 180 m³/h |
| 0018 | 05/20 | 180 m³/h | 270 m³/h |
| 0027 | 05/25 | 270 m³/h | 360 m³/h |
| 0036 | 07/25 | 360 m³/h | 480 m³/h |
| 0048 | 07/30 | 480 m³/h | 720 m³/h |
| 0072 | 10/30 | 720 m³/h | 1.080 m³/h |
| 0108 | 15/30 | 1.080 m³/h | 1.440 m³/h |
| 0144 | 20/30 | 1.440 m³/h | 1.920 m³/h |
| 0192 | 30/30 | 1.920 m³/h | 2.280 m³/h |
| 0288 | 30/50 | 1.920 m³/h | 2.280 m³/h |
Ngoài kích thước lõi, datasheet còn thể hiện cấu hình kết nối Code 7 với các kích thước 5", 10", 20" và 30". Các cấu hình end cap khác có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Không nên lựa chọn P-SRF X chỉ dựa vào kích thước đường ống.
Để chọn đúng model, cần xác định:
Datasheet cung cấp hệ số hiệu chỉnh lưu lượng theo áp suất từ 0 đến 16 barg để tính toán lưu lượng ở các điều kiện áp suất khác nhau.
Đây là ứng dụng chính của P-SRF X.
Bộ lọc được thiết kế để xử lý khí nén trong những quy trình cần kiểm soát vi sinh và hạt ở mức cao.
CO₂ được Donaldson liệt kê trong nhóm khí ứng dụng của P-SRF X.
Ứng dụng có thể gặp trong các hệ thống công nghệ của ngành đồ uống, bia và các quy trình sử dụng CO₂.
P-SRF X được chỉ định cho fermentation air, phù hợp với các hệ thống sử dụng khí trong quá trình lên men.
Sản phẩm có thể được sử dụng cho các technical gases khi yêu cầu về độ sạch và điều kiện vận hành phù hợp với thông số kỹ thuật.
P-SRF X được phát triển cho các ứng dụng trong dairy, food processing và soft drinks.
Trong ngành dược, P-SRF X có thể được sử dụng tại các vị trí yêu cầu lọc khí vô trùng, với việc lựa chọn model và cấu hình dựa trên yêu cầu cụ thể của quy trình.
Lam Thái Phát cung cấp và tư vấn các dòng lọc Donaldson phục vụ hệ thống khí nén, khí công nghệ và các ứng dụng lọc khí vô trùng.
Đối với LifeTec™ (P)-SRF X Donaldson, Lam Thái Phát hỗ trợ:
Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp model lọc đang sử dụng, lưu lượng khí, áp suất, nhiệt độ và hình ảnh housing hoặc lõi lọc hiện tại.
Lam Thái Phát không chỉ dựa vào tên model mà tập trung xác định các thông số vận hành để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
P-SRF X có nhiều kích thước từ 03/10 đến 30/50 với lưu lượng khác nhau. Việc chọn đúng kích thước giúp hệ thống đạt lưu lượng yêu cầu và kiểm soát chênh áp tốt hơn.
Lam Thái Phát hoạt động trong lĩnh vực máy nén khí, sửa chữa, bảo dưỡng và các thiết bị liên quan đến hệ thống khí công nghiệp.
Do đó, việc tư vấn lọc có thể được xem xét cùng với điều kiện thực tế của toàn bộ hệ thống khí.
Theo datasheet, tất cả sterile filter của P-SRF X được integrity test theo ASTM D 2986-91 và EN 1822; test certificate theo DIN EN 10204 loại 3.1 có thể được cung cấp theo yêu cầu.
CHÚNG TÔI CUNG CẤP HỆ THỐNG KHÍ NÉN TOÀN DIỆN:
1. Cung cấp máy nén khí mới 100%
2. Dịch vụ sửa chữa máy nén khí
3. Dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí định kỳ
4. Dịch vụ cho thuê máy nén khí ngắn hạn và dài hạn
5. Cung cấp Lọc Vi Sinh - xử lý chất lượng khí nén
6. Lắp đặt hệ thống giám sát năng lượng máy nén khí
7. Cung cấp lọc cho phòng sạch, hệ thống HVAC
Khi cung cấp lọc vi sinh P-SRF X Donaldson, Lam Thái Phát hướng đến việc lựa chọn đúng sản phẩm, đúng cấu hình và phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Tư vấn dựa trên model, kích thước, ứng dụng và thông số kỹ thuật.
Không sử dụng một model duy nhất cho tất cả hệ thống. Lưu lượng, áp suất, nhiệt độ và điều kiện tiệt trùng cần được xem xét trước khi lựa chọn.
Hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn, thay thế và vận hành lõi lọc.
Theo tài liệu Donaldson, vật liệu của P-SRF X được công bố phù hợp với các yêu cầu liên quan đến tiếp xúc thực phẩm gián tiếp theo FDA CFR Title 21 và EC 1935/2004.
P-SRF X được phát triển cho lọc vô trùng khí nén và các khí công nghệ, đặc biệt trong những ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao và điều kiện tiệt trùng khắc nghiệt.
P-SRF X sử dụng màng PTFE hiệu suất cao, có tính kỵ nước tự nhiên và cấu trúc màng có độ xốp cao.
Có. Datasheet công bố retention ≥99.9999998% tại 0,2 µm. Ngoài ra, sản phẩm còn có thông số retention ≥99.999999% tại 0,02 µm và ≥99.99998% tại 0,003 µm.
Có. Carbon Dioxide được Donaldson liệt kê trong nhóm khí ứng dụng của sản phẩm.
Có. Fermentation Air được liệt kê trong nhóm ứng dụng của P-SRF X.
Có. Theo điều kiện thử nghiệm của Donaldson, P-SRF X đạt trên 250 chu kỳ ở 121°C/30 phút, 131°C/20 phút và 141°C/10 phút. Các số liệu này dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm và cần đánh giá trong điều kiện sử dụng thực tế.
Datasheet công bố tuổi thọ điển hình khi sử dụng cho khí nén là 12 tháng. Thời gian thực tế có thể khác tùy điều kiện vận hành và quy trình bảo trì.
Phạm vi nhiệt độ vận hành được công bố là -20°C đến +200°C ở điều kiện khô. Chênh áp tối đa là 5 bar/73 psid.
Các kích thước phổ biến trong datasheet gồm 03/10, 04/10, 04/20, 05/20, 05/25, 07/25, 05/30, 07/30, 10/30, 15/30, 20/30, 30/30 và 30/50.
Cần căn cứ vào lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, loại khí, điều kiện tiệt trùng, chênh áp cho phép và cấu hình housing. Lam Thái Phát có thể hỗ trợ kiểm tra các thông số này để lựa chọn model phù hợp.
LifeTec™ (P)-SRF X Donaldson là dòng lọc màng vô trùng hiệu suất cao sử dụng PTFE, được phát triển cho khí nén và các khí công nghệ trong những ứng dụng yêu cầu cao về độ sạch và khả năng tiệt trùng.
Với retention cao, màng PTFE kỵ nước, khả năng chịu nhiệt đến 200°C, chênh áp tối đa 5 bar và hơn 250 chu kỳ tiệt trùng theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất, P-SRF X phù hợp với các ứng dụng trong ngành sữa, thực phẩm, đồ uống, bia, dược phẩm và hóa chất.
Nếu doanh nghiệp đang cần lọc vi sinh Donaldson P-SRF X cho khí nén, CO₂, khí lên men hoặc khí kỹ thuật, việc lựa chọn đúng model theo lưu lượng và điều kiện vận hành là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống.
Liên hệ Lam Thái Phát để được tư vấn và lựa chọn lọc P-SRF X Donaldson phù hợp với hệ thống thực tế.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM