SKU: GA45+
Zalo 0931747388
NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bộ máy nén khí GA45+ Atlas Copco là giải pháp khí nén công nghiệp công suất 45kW, thuộc dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu GA+ của Atlas Copco. GA45+ được thiết kế cho các nhà máy có nhu cầu sử dụng khí nén ổn định, liên tục và yêu cầu cao về độ tin cậy, hiệu suất cũng như chi phí vận hành.
Theo catalogue Atlas Copco, GA45+ có khả năng cung cấp Free Air Delivery (FAD) từ 104–150 l/s, tương đương khoảng 6,2–9,0 m³/phút, tùy phiên bản áp suất. Máy sử dụng động cơ IE4 Super Premium Efficiency, hệ truyền động bảo trì thấp, bộ điều khiển Elektronikon® Touch và có khả năng kết nối SMARTLINK để giám sát hệ thống.
Đối với một nhà máy, lựa chọn máy nén khí 45kW chỉ là bước đầu. Một hệ thống hoàn chỉnh cần kết hợp thêm bình chứa khí, lọc khí nén, máy sấy khí và hệ thống đường ống.
Cấu hình đề xuất trong bài viết:
GA45+ 45kW → Bình chứa khí 1m³ → DD180+ → F200 → PD180+ → Nhà máy
được xây dựng nhằm tạo ra một hệ thống cung cấp và xử lý khí nén đồng bộ.
GA45+ Atlas Copco là máy nén khí trục vít phun dầu thuộc dòng GA 30⁺–90, công suất 45kW/60HP.
Dòng GA+ được Atlas Copco phát triển cho những ứng dụng có nhu cầu khí nén ổn định, trong đó hiệu suất năng lượng, độ tin cậy và tổng chi phí sở hữu là những yếu tố quan trọng.
GA45+ sử dụng cấu hình fixed-speed oil-injected rotary screw compressor. Catalogue của Atlas Copco công bố GA+ sử dụng:
Một điểm đáng chú ý của GA45+ là khả năng cung cấp nhiều mức áp suất và lưu lượng khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn GA45+, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào con số 45kW, mà cần xác định chính xác áp suất làm việc và lưu lượng khí cần sử dụng.
GA45+ được thiết kế dưới dạng một cụm máy hoàn chỉnh, bao gồm nhiều hệ thống phối hợp với nhau.
Các thành phần chính gồm:
Không khí môi trường được hút qua heavy-duty air intake filter trước khi đi vào cụm nén.
Tại cụm trục vít, không khí được nén và kết hợp với dầu để thực hiện quá trình nén, làm kín và làm mát.
Hỗn hợp khí – dầu sau đó được đưa đến hệ thống tách dầu trước khi khí nén đi ra khỏi máy.
GA45+ sử dụng heavy-duty air intake filter nhằm bảo vệ các bộ phận bên trong máy khỏi bụi và tạp chất.
Catalogue GA+ công bố bộ lọc khí đầu vào có khả năng loại bỏ 99,9% các hạt bụi xuống tới 3 micron, đồng thời có cơ chế theo dõi chênh áp đầu vào để hỗ trợ bảo trì chủ động.
Đây là thành phần quan trọng đối với máy nén khí làm việc trong môi trường nhà xưởng có nhiều:
Với máy nén khí trục vít phun dầu, dầu được sử dụng trong quá trình nén.
Sau khi nén, hỗn hợp khí – dầu cần được xử lý để tách dầu trước khi khí đi vào hệ thống.
GA45+ sử dụng hệ thống oil separator nhằm giảm lượng dầu đi theo dòng khí nén.
Việc kiểm soát dầu carry-over có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các nhà máy sử dụng khí nén trực tiếp trong quy trình sản xuất.
Dầu được tuần hoàn qua hệ thống và cần được lọc trước khi quay trở lại cụm máy nén.
Catalogue GA+ mô tả spin-on oil filter có hiệu suất lọc cao và được tích hợp bypass valve.
Lọc dầu giúp duy trì chất lượng dầu và hỗ trợ bảo vệ:
GA45+ được trang bị hệ thống làm mát nhằm kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vận hành.
Catalogue mô tả separate oversized oil cooler and aftercooler, giúp duy trì nhiệt độ đầu ra phù hợp, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ dầu và tách phần lớn nước ngưng thông qua bộ tách cơ khí tích hợp.
GA45+ sử dụng công nghệ oil-injected rotary screw.
So với máy nén piston trong những ứng dụng cần khí nén liên tục, máy nén trục vít có ưu điểm về khả năng cung cấp dòng khí ổn định và phù hợp với nhiều hệ thống sản xuất công nghiệp.
GA+ sử dụng cụm nén hiệu suất cao và được Atlas Copco định hướng cho các ứng dụng có nhu cầu khí nén ổn định.
Đây là một trong những điểm đáng chú ý của catalogue GA+.
GA+ sử dụng IE4 Super Premium Efficiency electrical motor.
Motor có:
Đối với nhà máy vận hành nhiều giờ mỗi ngày, hiệu suất của motor là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá tổng chi phí sở hữu.
GA+ sử dụng maintenance-free drive system.
Catalogue mô tả hệ truyền động:
Đây là lợi thế đáng quan tâm đối với nhà máy tại Việt Nam, nơi phòng máy có thể có nhiệt độ cao.
Elektronikon® Touch cung cấp giao diện điều khiển và giám sát máy.
Theo catalogue, bộ điều khiển có:
Đối với GA37/GA45, Elektronikon® Touch được catalogue ghi nhận là optional, do đó cấu hình thực tế cần xác nhận theo phiên bản máy được cung cấp.
GA+ có khả năng kết nối với SMARTLINK.
SMARTLINK cho phép theo dõi các thông số vận hành của máy trên máy tính hoặc thiết bị di động.
Các thông tin có thể bao gồm:
Đây là nền tảng quan trọng khi doanh nghiệp muốn chuyển từ bảo trì phản ứng sang quản lý thiết bị dựa trên dữ liệu.
Catalogue GA+ cũng đề cập đến OPC UA, một giao thức giao tiếp machine-to-machine dành cho tự động hóa công nghiệp.
Khi được trang bị và cấu hình phù hợp, máy nén có thể được tích hợp vào hệ thống quản lý/sản xuất của nhà máy.
Năng lượng điện sử dụng cho máy nén khí phần lớn cuối cùng chuyển thành nhiệt.
Atlas Copco cung cấp tùy chọn Energy Recovery cho GA và GA+.
Theo catalogue, hệ thống thu hồi năng lượng có thể thu hồi tới 75% công suất đầu vào dưới dạng nhiệt để sử dụng cho nước nóng hoặc không khí nóng trong những ứng dụng phù hợp.
Ví dụ ứng dụng:
Việc đầu tư hệ thống thu hồi năng lượng cần được tính toán theo nhu cầu nhiệt thực tế của nhà máy.
Dữ liệu dưới đây được lấy từ catalogue Atlas Copco GA 30⁺–90 oil-injected rotary screw compressors.
| Thông số | GA45+ |
|---|---|
| Model | GA45+ |
| Loại máy | Máy nén khí trục vít phun dầu |
| Công suất motor | 45 kW / 60 HP |
| Tần số | 50 Hz |
| Áp suất phiên bản | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 bar |
| FAD tại 7,5 bar | 150 l/s – 9,0 m³/phút – 317 CFM |
| FAD tại 8,5 bar | 144 l/s – 8,7 m³/phút – 305 CFM |
| FAD tại 10 bar | 133 l/s – 8,0 m³/phút – 281 CFM |
| FAD tại 13 bar | 104 l/s – 6,2 m³/phút – 219 CFM |
| Motor | IE4 Super Premium Efficiency |
| Cấp bảo vệ motor | IP55 |
| Cấp cách điện | Class F |
| Tăng nhiệt | Class B |
| Độ ồn | 71 dB(A) |
| Khối lượng Pack | 819 kg |
| Khối lượng Full Feature | 1.035 kg |
| Kích thước Pack D × W × H | 1.310 × 890 × 1.790 mm |
| Kích thước Full Feature D × W × H | 1.810 × 890 × 1.790 mm |
| Phiên bản | Áp suất tối đa làm việc | FAD | Lưu lượng m³/phút | CFM |
|---|---|---|---|---|
| GA45+ | 7,5 bar | 150 l/s | 9,0 | 317 |
| GA45+ | 8,5 bar | 144 l/s | 8,7 | 305 |
| GA45+ | 10 bar | 133 l/s | 8,0 | 281 |
| GA45+ | 13 bar | 104 l/s | 6,2 | 219 |
Catalogue ghi rõ hiệu suất được đo theo ISO 1217, Annex C, Edition 4:2009; FAD được đo ở áp suất làm việc tương ứng của từng phiên bản.
Đây là bảng rất quan trọng khi tư vấn GA45+. Không nên quảng cáo GA45+ chỉ đơn giản là “9 m³/phút” vì lưu lượng thực tế thay đổi theo áp suất. Ví dụ, cùng GA45+ nhưng ở phiên bản 13 bar, FAD chỉ còn 6,2 m³/phút theo catalogue.

Một hệ thống khí nén công nghiệp hoàn chỉnh thường gồm nhiều thiết bị.
Là nguồn tạo khí nén.
Trong hệ thống này sử dụng:
GA45+ – 45kW.
Bình chứa khí giúp:
Hệ thống đề xuất sử dụng:
Bình chứa khí 1m³.
Dung tích bình cần được kiểm tra lại theo lưu lượng, áp suất và đặc điểm tiêu thụ thực tế.
Lọc khí giúp loại bỏ các chất ô nhiễm trong dòng khí như:
Cấp lọc phải được lựa chọn dựa trên yêu cầu chất lượng khí của nhà máy.
Máy sấy khí xử lý hơi nước trong khí nén.
Đối với máy sấy lạnh, khí được làm lạnh để hơi nước ngưng tụ và được tách khỏi dòng khí.
Trong cấu hình đề xuất sử dụng:
F200 Atlas Copco.
Đường ống có nhiệm vụ phân phối khí đến các khu vực sản xuất.
Khi thiết kế đường ống cần tính:
Đối với hệ thống 45kW, Lam Thái Phát đề xuất cấu hình:
45kW
↓
1m³
↓
Atlas Copco
↓
Atlas Copco
↓
Atlas Copco
↓
↓

| Thiết bị | Chức năng |
|---|---|
| GA45+ 45kW | Tạo khí nén |
| Bình chứa 1m³ | Tạo vùng đệm và ổn định nguồn khí |
| DD180+ | Lọc dầu aerosol, bụi ướt, giọt nước |
| F200 | Sấy khô khí nén, giảm độ ẩm |
| PD180+ | Lọc tinh, giảm dầu aerosol còn lại |
| Đường ống | Phân phối khí đến nhà máy |
DD180+ là cấp lọc xử lý oil aerosol/wet dust, sử dụng công nghệ lọc Nautilus.
Thông số chính:
DD180+ giúp xử lý phần dầu aerosol, bụi ướt và giọt nước trước khi khí đi vào máy sấy.
F200 là máy sấy khí lạnh thuộc dòng F-series.
Thông số chính:
| Thông số | F200 |
|---|---|
| Lưu lượng | 200 l/s |
| Tương đương | ≈424 CFM |
| Pressure drop | 0,28 bar |
| Công suất điện | 1.400W @50Hz |
| Áp suất tối đa | 13 bar |
| Nguồn điện | 230V / 1Ph / 50Hz |
| Kết nối | G 2 1/2" |
| Kích thước | 752 × 745 × 960 mm |
| Khối lượng | 104 kg |
| Môi chất lạnh | R410A |
F200 sử dụng hệ thống trao đổi nhiệt, evaporator, bộ tách nước ngưng, máy nén môi chất lạnh, condenser và hot gas bypass valve để duy trì quá trình sấy ổn định.
PD180+ được bố trí sau máy sấy để tiếp tục xử lý dòng khí theo yêu cầu chất lượng khí.
Thông số chính:
So với DD+, PD+ là cấp lọc tinh hơn:
| Bộ lọc | Oil carry-over tối đa | ISO 8573-1 |
|---|---|---|
| DD+ | 0,08 mg/m³ | [2:-:3] |
| PD+ | 0,008 mg/m³ | [1:-:2] |
| UD+ | 0,001 mg/m³ | [1:-:2] |
┌────────────── BYPASS ──────────────┐
│ │
│ │
[ GA45+ 45kW ] → [ Bình chứa 1m³ ] → [ DD180+ ] → [ F200 ] → [ PD180+ ]
│ │
│ │
└──────────┴── BYPASS
│
↓
KHÍ NÉN SẠCH
↓
NHÀ MÁYGA45+
→ tạo khí nén
Bình 1m³
→ tạo vùng đệm khí
DD180+
→ xử lý dầu aerosol, bụi ướt và nước
F200
→ xử lý độ ẩm
PD180+
→ lọc tinh trước khi đưa khí vào mạng sử dụng
Bypass có thể được bố trí để hỗ trợ bảo trì từng thiết bị mà không phải dừng toàn bộ hệ thống, nhưng van bypass, van cô lập và logic vận hành phải được thiết kế theo sơ đồ P&ID thực tế.
Không nên mở bypass máy sấy hoặc bộ lọc một cách tùy ý vì khi đó khí có thể đi vòng qua thiết bị xử lý và ảnh hưởng đến chất lượng khí của nhà máy.
GA45+ phù hợp với nhiều ứng dụng sản xuất công nghiệp có nhu cầu khí nén liên tục.
Ứng dụng cho:
Khí nén được sử dụng cho:
Khí nén phục vụ:
Có thể sử dụng cho:
Khí nén được sử dụng cho:
Với những ứng dụng yêu cầu chất lượng khí cao, cần lựa chọn lọc + máy sấy + cấp lọc tinh phù hợp với tiêu chuẩn và quy trình sản xuất.
Đây là câu hỏi rất quan trọng khi lựa chọn máy nén khí.
Theo catalogue:
FAD:
150 l/s = 9,0 m³/phút = 317 CFM
FAD:
144 l/s = 8,7 m³/phút = 305 CFM
FAD:
133 l/s = 8,0 m³/phút = 281 CFM
FAD:
104 l/s = 6,2 m³/phút = 219 CFM
Điều này cho thấy áp suất càng cao thì lưu lượng FAD của cùng model GA45+ càng giảm.
Vì vậy, khi khách hàng hỏi:
“GA45+ 45kW chạy được bao nhiêu m³/phút?”
Câu trả lời chính xác phải đi kèm mức áp suất làm việc.
Với một hệ thống GA45+, việc tư vấn có thể bao gồm:
Đặc biệt, đối với các nhà máy đang sử dụng máy nén khí lâu năm, Lam Thái Phát có thể hỗ trợ đo lưu lượng khí, điện năng tiêu thụ và áp suất hệ thống để đánh giá nhu cầu thực tế trước khi đề xuất giải pháp.
Không nên lựa chọn GA45+ chỉ dựa vào:
“Nhà máy cần máy 45kW.”
Cần xác định:
Lam Thái Phát có khả năng hỗ trợ đo:
Đặc biệt với máy nén khí cũ, dữ liệu đo thực tế có thể giúp xác định tình trạng tải, nhu cầu thực và cơ hội tối ưu năng lượng.
Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ:
Lam Thái Phát có kinh nghiệm kỹ thuật với các thương hiệu máy nén khí công nghiệp và đội ngũ được đào tạo liên quan đến Atlas Copco, Ceccato, Chicago.
Khi cần thay thế phụ tùng, khách hàng có thể cung cấp:
Lam Thái Phát có thể hỗ trợ tra cứu theo Serial Number để hạn chế tình trạng chọn nhầm phụ tùng.
Lam Thái Phát hỗ trợ CO/CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu của khách hàng.
CHÚNG TÔI CUNG CẤP HỆ THỐNG KHÍ NÉN TOÀN DIỆN:
1. Cung cấp máy nén khí mới 100%
2. Dịch vụ sửa chữa máy nén khí
3. Dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí định kỳ
4. Dịch vụ cho thuê máy nén khí ngắn hạn và dài hạn
5. Cung cấp Lọc Vi Sinh - xử lý chất lượng khí nén
6. Lắp đặt hệ thống giám sát năng lượng máy nén khí
7. Cung cấp lọc cho phòng sạch, hệ thống HVAC
Khi cung cấp bộ máy nén khí GA45+ Atlas Copco, Lam Thái Phát tập trung vào các yếu tố:
Xác nhận đúng GA45+, công suất 45kW và cấu hình cụ thể.
Tư vấn theo nhu cầu thực tế, không mặc định mọi GA45+ đều có cùng lưu lượng.
Đối chiếu FAD theo đúng áp suất yêu cầu.
Tính toán đồng bộ giữa:
GA45+ → bình chứa → DD180+ → F200 → PD180+
Không sử dụng một cấu hình lọc giống nhau cho tất cả nhà máy.
Hỗ trợ lắp đặt, vận hành, bảo trì và xử lý sự cố.
Không chỉ xem xét giá mua ban đầu mà còn quan tâm:
Lam Thái Phát có thể hỗ trợ đánh giá hệ thống bằng dữ liệu đo thực tế thay vì chỉ dựa trên thông số danh nghĩa của máy.
GA45+ có công suất motor 45kW, tương đương khoảng 60HP.
Tùy phiên bản áp suất:
GA+ sử dụng IE4 Super Premium Efficiency motor, IP55, Class F, B rise theo catalogue GA+ được cung cấp.
GA45+ được thiết kế với các yếu tố hướng đến hiệu suất năng lượng như motor IE4, cụm nén hiệu suất cao, hệ truyền động giảm tổn thất và các tính năng điều khiển/giám sát. Tuy nhiên, mức tiêu thụ điện thực tế phụ thuộc vào áp suất, tải, thời gian vận hành và điều kiện hệ thống.
Dòng GA+ có cấu hình Full Feature tích hợp máy sấy lạnh. Catalogue cũng cung cấp dữ liệu cho phiên bản có integrated refrigerant dryer.
Theo tài liệu kỹ thuật GA37+/GA45+, phiên bản tích hợp máy sấy có pressure dew point 3°C tại điều kiện tham chiếu.
Phiên bản tiêu chuẩn được catalogue GA+ công bố phù hợp tới 46°C, đồng thời có phiên bản high ambient tới 55°C. Điều kiện thực tế cần được xác nhận theo cấu hình máy.
Có. GA+ hỗ trợ SMARTLINK để theo dõi dữ liệu vận hành, hiệu suất, lịch service và cảnh báo trên máy tính hoặc thiết bị di động.
Có thể sử dụng cấu hình:
GA45+ → Bình chứa → DD180+ → F200 → PD180+
nhưng cần kiểm tra lưu lượng và yêu cầu chất lượng khí của nhà máy trước khi chốt thiết bị.
DD180+ có lưu lượng danh nghĩa 180 l/s, F200 là 200 l/s và PD180+ là 180 l/s, nên về mặt danh nghĩa các thiết bị có khả năng đáp ứng cấu hình này; tuy nhiên cần xét thêm điều kiện nhiệt độ, áp suất và lưu lượng thực tế.
Có thể sử dụng, nhưng không nên xác định dung tích bình chỉ dựa vào công suất 45kW.
Cần tính theo:
GA45+ có thể ứng dụng trong:
Nếu doanh nghiệp đang tìm máy nén khí Atlas Copco 45kW, GA45+ chính hãng hoặc cần xây dựng trọn bộ:
GA45+ + bình chứa khí 1m³ + DD180+ + F200 + PD180+
Lam Thái Phát có thể hỗ trợ từ bước khảo sát nhu cầu đến lựa chọn thiết bị, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật.
Địa chỉ: 39/7 TL 56, P. An Phú Đông, TP. HCM
Hotline: 0931 747 388
Email: info@lamthaiphat.com.vn
Website: lamthaiphat.com.vn
Khách hàng có thể gửi cho Lam Thái Phát: model máy hiện tại, Serial Number, áp suất đang sử dụng, lưu lượng nếu có, số giờ chạy/ngày và hình ảnh phòng máy. Với hệ thống đang vận hành, việc đo lưu lượng – điện năng – áp suất có thể giúp đưa ra phương án GA45+ sát với nhu cầu thực tế hơn.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM