Giỏ hàng

Máy Nén Khí GA45+ Atlas Copco

( 8 đánh giá )

SKU: GA45+

Zalo 0931747388

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN


Bộ máy nén khí GA45+ Atlas Copco chính hãng – Giải pháp khí nén 45kW cho nhà máy

Bộ máy nén khí GA45+ Atlas Copco là giải pháp khí nén công nghiệp công suất 45kW, thuộc dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu GA+ của Atlas Copco. GA45+ được thiết kế cho các nhà máy có nhu cầu sử dụng khí nén ổn định, liên tục và yêu cầu cao về độ tin cậy, hiệu suất cũng như chi phí vận hành.

Theo catalogue Atlas Copco, GA45+ có khả năng cung cấp Free Air Delivery (FAD) từ 104–150 l/s, tương đương khoảng 6,2–9,0 m³/phút, tùy phiên bản áp suất. Máy sử dụng động cơ IE4 Super Premium Efficiency, hệ truyền động bảo trì thấp, bộ điều khiển Elektronikon® Touch và có khả năng kết nối SMARTLINK để giám sát hệ thống.

Đối với một nhà máy, lựa chọn máy nén khí 45kW chỉ là bước đầu. Một hệ thống hoàn chỉnh cần kết hợp thêm bình chứa khí, lọc khí nén, máy sấy khí và hệ thống đường ống.

Cấu hình đề xuất trong bài viết:

GA45+ 45kW → Bình chứa khí 1m³ → DD180+ → F200 → PD180+ → Nhà máy

được xây dựng nhằm tạo ra một hệ thống cung cấp và xử lý khí nén đồng bộ.


1. Giới thiệu máy nén khí GA45+ Atlas Copco


máy nén khí GA45+ Atlas Copco 45kW
máy nén khí GA45+ Atlas Copco 45kW

GA45+ Atlas Copco là máy nén khí trục vít phun dầu thuộc dòng GA 30⁺–90, công suất 45kW/60HP.

Dòng GA+ được Atlas Copco phát triển cho những ứng dụng có nhu cầu khí nén ổn định, trong đó hiệu suất năng lượng, độ tin cậy và tổng chi phí sở hữu là những yếu tố quan trọng.

GA45+ sử dụng cấu hình fixed-speed oil-injected rotary screw compressor. Catalogue của Atlas Copco công bố GA+ sử dụng:

  • Công suất motor 45kW.
  • Động cơ IE4 Super Premium Efficiency.
  • Hệ truyền động được thiết kế maintenance-free.
  • Motor cấp bảo vệ IP55.
  • Cách điện Class F, cấp tăng nhiệt B.
  • Thiết kế phù hợp vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.
  • Bộ điều khiển Elektronikon® Touch.
  • SMARTLINK cho giám sát từ xa.
  • Có tùy chọn tích hợp máy sấy lạnh.
  • Có tùy chọn thu hồi năng lượng.

Một điểm đáng chú ý của GA45+ là khả năng cung cấp nhiều mức áp suất và lưu lượng khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn GA45+, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào con số 45kW, mà cần xác định chính xác áp suất làm việc và lưu lượng khí cần sử dụng.


2. Cấu tạo và chức năng của máy nén khí GA45+

GA45+ được thiết kế dưới dạng một cụm máy hoàn chỉnh, bao gồm nhiều hệ thống phối hợp với nhau.

Các thành phần chính gồm:

  1. Cụm máy nén trục vít.
  2. Động cơ điện.
  3. Hệ thống truyền động.
  4. Lọc khí đầu vào.
  5. Bình tách dầu.
  6. Lọc dầu.
  7. Bộ làm mát dầu.
  8. Bộ làm mát khí.
  9. Quạt làm mát.
  10. Van điều khiển khí.
  11. Hệ thống điều khiển điện tử.
  12. Tủ điện.
  13. Hệ thống xả nước ngưng.
  14. Máy sấy lạnh đối với phiên bản Full Feature.

2.1. Cụm máy nén trục vít

Không khí môi trường được hút qua heavy-duty air intake filter trước khi đi vào cụm nén.

Tại cụm trục vít, không khí được nén và kết hợp với dầu để thực hiện quá trình nén, làm kín và làm mát.

Hỗn hợp khí – dầu sau đó được đưa đến hệ thống tách dầu trước khi khí nén đi ra khỏi máy.


2.2. Hệ thống lọc khí đầu vào

GA45+ sử dụng heavy-duty air intake filter nhằm bảo vệ các bộ phận bên trong máy khỏi bụi và tạp chất.

Catalogue GA+ công bố bộ lọc khí đầu vào có khả năng loại bỏ 99,9% các hạt bụi xuống tới 3 micron, đồng thời có cơ chế theo dõi chênh áp đầu vào để hỗ trợ bảo trì chủ động.

Đây là thành phần quan trọng đối với máy nén khí làm việc trong môi trường nhà xưởng có nhiều:

  • Bụi.
  • Sợi.
  • Hạt rắn.
  • Tạp chất trong không khí.

2.3. Hệ thống tách dầu

Với máy nén khí trục vít phun dầu, dầu được sử dụng trong quá trình nén.

Sau khi nén, hỗn hợp khí – dầu cần được xử lý để tách dầu trước khi khí đi vào hệ thống.

GA45+ sử dụng hệ thống oil separator nhằm giảm lượng dầu đi theo dòng khí nén.

Việc kiểm soát dầu carry-over có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các nhà máy sử dụng khí nén trực tiếp trong quy trình sản xuất.


2.4. Hệ thống lọc dầu

Dầu được tuần hoàn qua hệ thống và cần được lọc trước khi quay trở lại cụm máy nén.

Catalogue GA+ mô tả spin-on oil filter có hiệu suất lọc cao và được tích hợp bypass valve.

Lọc dầu giúp duy trì chất lượng dầu và hỗ trợ bảo vệ:

  • Cụm máy nén.
  • Ổ bi.
  • Hệ thống tuần hoàn dầu.
  • Các chi tiết chịu ma sát.

2.5. Bộ làm mát khí và dầu

GA45+ được trang bị hệ thống làm mát nhằm kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vận hành.

Catalogue mô tả separate oversized oil cooler and aftercooler, giúp duy trì nhiệt độ đầu ra phù hợp, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ dầu và tách phần lớn nước ngưng thông qua bộ tách cơ khí tích hợp.


3. Ưu điểm và lợi ích của máy nén khí GA45+

3.1. Công nghệ trục vít Atlas Copco

GA45+ sử dụng công nghệ oil-injected rotary screw.

So với máy nén piston trong những ứng dụng cần khí nén liên tục, máy nén trục vít có ưu điểm về khả năng cung cấp dòng khí ổn định và phù hợp với nhiều hệ thống sản xuất công nghiệp.

GA+ sử dụng cụm nén hiệu suất cao và được Atlas Copco định hướng cho các ứng dụng có nhu cầu khí nén ổn định.


3.2. Động cơ IE4 Super Premium Efficiency

Đây là một trong những điểm đáng chú ý của catalogue GA+.

GA+ sử dụng IE4 Super Premium Efficiency electrical motor.

Motor có:

  • Công suất GA45+: 45kW.
  • Cấp bảo vệ: IP55.
  • Cấp cách điện: Class F.
  • Cấp tăng nhiệt: B.
  • Vòng bi phía không truyền động được bôi trơn suốt vòng đời.
  • Thiết kế cho vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp.

Đối với nhà máy vận hành nhiều giờ mỗi ngày, hiệu suất của motor là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá tổng chi phí sở hữu.


3.3. Hệ truyền động bảo trì thấp

GA+ sử dụng maintenance-free drive system.

Catalogue mô tả hệ truyền động:

  • Được bảo vệ kín khỏi bụi bẩn.
  • Không cần bảo trì định kỳ theo cấu hình hệ truyền động được công bố.
  • Không có tổn thất do coupling hoặc slippage.
  • Có thể làm việc trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  • Phiên bản tiêu chuẩn phù hợp nhiệt độ đến 46°C; phiên bản high ambient có thể lên đến 55°C theo catalogue.

Đây là lợi thế đáng quan tâm đối với nhà máy tại Việt Nam, nơi phòng máy có thể có nhiệt độ cao.


3.4. Điều khiển bằng Elektronikon® Touch

Elektronikon® Touch cung cấp giao diện điều khiển và giám sát máy.

Theo catalogue, bộ điều khiển có:

  • Màn hình 4,3 inch.
  • Giao diện đa ngôn ngữ.
  • Pictogram trực quan.
  • Theo dõi trạng thái máy.
  • Cảnh báo.
  • Lập lịch bảo trì.
  • Các chức năng điều khiển và giám sát.
  • Thuật toán hỗ trợ tối ưu vận hành.

Đối với GA37/GA45, Elektronikon® Touch được catalogue ghi nhận là optional, do đó cấu hình thực tế cần xác nhận theo phiên bản máy được cung cấp.


3.5. SMARTLINK – giám sát máy từ xa

GA+ có khả năng kết nối với SMARTLINK.

SMARTLINK cho phép theo dõi các thông số vận hành của máy trên máy tính hoặc thiết bị di động.

Các thông tin có thể bao gồm:

  • Thông số vận hành.
  • Dữ liệu hiệu suất.
  • Cơ hội tối ưu hóa.
  • Lịch bảo trì.
  • Cảnh báo service.
  • Thông tin kỹ thuật.

Đây là nền tảng quan trọng khi doanh nghiệp muốn chuyển từ bảo trì phản ứng sang quản lý thiết bị dựa trên dữ liệu.


3.6. Khả năng tích hợp hệ thống nhà máy

Catalogue GA+ cũng đề cập đến OPC UA, một giao thức giao tiếp machine-to-machine dành cho tự động hóa công nghiệp.

Khi được trang bị và cấu hình phù hợp, máy nén có thể được tích hợp vào hệ thống quản lý/sản xuất của nhà máy.


3.7. Khả năng thu hồi năng lượng

Năng lượng điện sử dụng cho máy nén khí phần lớn cuối cùng chuyển thành nhiệt.

Atlas Copco cung cấp tùy chọn Energy Recovery cho GA và GA+.

Theo catalogue, hệ thống thu hồi năng lượng có thể thu hồi tới 75% công suất đầu vào dưới dạng nhiệt để sử dụng cho nước nóng hoặc không khí nóng trong những ứng dụng phù hợp.

Ví dụ ứng dụng:

  • Nước nóng.
  • Nước sử dụng trong sản xuất.
  • Nước nóng sinh hoạt.
  • Khu vực tắm của công nhân.
  • Gia nhiệt cho một số quy trình.

Việc đầu tư hệ thống thu hồi năng lượng cần được tính toán theo nhu cầu nhiệt thực tế của nhà máy.

Máy nén khí GA45+- Lam Thái Phát
Máy nén khí GA45+ Atlas Copco 45kW - Lam Thái Phát

4. Bảng thông số kỹ thuật máy nén khí GA45+ Atlas Copco

Dữ liệu dưới đây được lấy từ catalogue Atlas Copco GA 30⁺–90 oil-injected rotary screw compressors.

Thông sốGA45+
ModelGA45+
Loại máyMáy nén khí trục vít phun dầu
Công suất motor45 kW / 60 HP
Tần số50 Hz
Áp suất phiên bản7,5 / 8,5 / 10 / 13 bar
FAD tại 7,5 bar150 l/s – 9,0 m³/phút – 317 CFM
FAD tại 8,5 bar144 l/s – 8,7 m³/phút – 305 CFM
FAD tại 10 bar133 l/s – 8,0 m³/phút – 281 CFM
FAD tại 13 bar104 l/s – 6,2 m³/phút – 219 CFM
MotorIE4 Super Premium Efficiency
Cấp bảo vệ motorIP55
Cấp cách điệnClass F
Tăng nhiệtClass B
Độ ồn71 dB(A)
Khối lượng Pack819 kg
Khối lượng Full Feature1.035 kg
Kích thước Pack D × W × H1.310 × 890 × 1.790 mm
Kích thước Full Feature D × W × H1.810 × 890 × 1.790 mm

FAD của GA45+ theo áp suất

Phiên bảnÁp suất tối đa làm việcFADLưu lượng m³/phútCFM
GA45+7,5 bar150 l/s9,0317
GA45+8,5 bar144 l/s8,7305
GA45+10 bar133 l/s8,0281
GA45+13 bar104 l/s6,2219

Catalogue ghi rõ hiệu suất được đo theo ISO 1217, Annex C, Edition 4:2009; FAD được đo ở áp suất làm việc tương ứng của từng phiên bản.

Đây là bảng rất quan trọng khi tư vấn GA45+. Không nên quảng cáo GA45+ chỉ đơn giản là “9 m³/phút” vì lưu lượng thực tế thay đổi theo áp suất. Ví dụ, cùng GA45+ nhưng ở phiên bản 13 bar, FAD chỉ còn 6,2 m³/phút theo catalogue.

máy nén khí Atlas Copco GA45+ chính hãng
máy nén khí Atlas Copco GA45+ chính hãng- Lam Thái phát cung cấp



5. Các thành phần cơ bản của hệ thống khí nén

Một hệ thống khí nén công nghiệp hoàn chỉnh thường gồm nhiều thiết bị.

5.1. Máy nén khí

Là nguồn tạo khí nén.

Trong hệ thống này sử dụng:

GA45+ – 45kW.


5.2. Bình chứa khí nén

Bình chứa khí giúp:

  • Tạo vùng đệm khí.
  • Ổn định áp suất.
  • Đáp ứng nhu cầu khí tăng đột biến trong thời gian ngắn.
  • Hỗ trợ tách nước ngưng.
  • Giảm tần suất đóng/ngắt trong một số cấu hình.

Hệ thống đề xuất sử dụng:

Bình chứa khí 1m³.

Dung tích bình cần được kiểm tra lại theo lưu lượng, áp suất và đặc điểm tiêu thụ thực tế.


5.3. Lọc khí nén

Lọc khí giúp loại bỏ các chất ô nhiễm trong dòng khí như:

  • Dầu aerosol.
  • Nước.
  • Bụi.
  • Hạt rắn.
  • Bụi ướt.

Cấp lọc phải được lựa chọn dựa trên yêu cầu chất lượng khí của nhà máy.


5.4. Máy sấy khí

Máy sấy khí xử lý hơi nước trong khí nén.

Đối với máy sấy lạnh, khí được làm lạnh để hơi nước ngưng tụ và được tách khỏi dòng khí.

Trong cấu hình đề xuất sử dụng:

F200 Atlas Copco.


5.5. Hệ thống đường ống

Đường ống có nhiệm vụ phân phối khí đến các khu vực sản xuất.

Khi thiết kế đường ống cần tính:

  • Lưu lượng.
  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Tổn thất áp suất.
  • Điểm lấy khí.
  • Nước ngưng.
  • Khả năng mở rộng hệ thống.

6. Một bộ máy nén khí hoàn chỉnh 45kW

Đối với hệ thống 45kW, Lam Thái Phát đề xuất cấu hình:

Máy nén khí GA45+ Atlas Copco

45kW

Bình chứa khí

1m³

Lọc thô DD180+

Atlas Copco

Máy sấy khí F200

Atlas Copco

Lọc tinh PD180+

Atlas Copco

Hệ thống đường ống

Thiết bị sử dụng khí trong nhà máy

sơ đồ hệ thống khí nén GA45+ Atlas Copco
sơ đồ hệ thống khí nén GA45+ Atlas Copco - LAM THÁI PHÁT



6.1. Vai trò của từng thiết bị

Thiết bịChức năng
GA45+ 45kWTạo khí nén
Bình chứa 1m³Tạo vùng đệm và ổn định nguồn khí
DD180+Lọc dầu aerosol, bụi ướt, giọt nước
F200Sấy khô khí nén, giảm độ ẩm
PD180+Lọc tinh, giảm dầu aerosol còn lại
Đường ốngPhân phối khí đến nhà máy

6.2. Lọc thô DD180+ Atlas Copco

DD180+ là cấp lọc xử lý oil aerosol/wet dust, sử dụng công nghệ lọc Nautilus.

Thông số chính:

  • Lưu lượng: 180 l/s.
  • Tương đương: 381 CFM.
  • Áp suất tham chiếu: 7 bar(e).
  • Áp suất tối đa: 16 bar(e).
  • Kết nối: G 1 1/2 / NPT 1 1/2.
  • Oil carry-over tối đa: 0,08 mg/m³.
  • ISO 8573-1: [2:-:3].
  • Wet pressure drop trung bình: 120 mbar.
  • Thời gian service: 8.000 giờ hoặc 1 năm.
  • Cần có hệ thống tách nước phía trước.

DD180+ giúp xử lý phần dầu aerosol, bụi ướt và giọt nước trước khi khí đi vào máy sấy.


6.3. Máy sấy khí F200 Atlas Copco

F200 là máy sấy khí lạnh thuộc dòng F-series.

Thông số chính:

Thông sốF200
Lưu lượng200 l/s
Tương đương≈424 CFM
Pressure drop0,28 bar
Công suất điện1.400W @50Hz
Áp suất tối đa13 bar
Nguồn điện230V / 1Ph / 50Hz
Kết nốiG 2 1/2"
Kích thước752 × 745 × 960 mm
Khối lượng104 kg
Môi chất lạnhR410A

F200 sử dụng hệ thống trao đổi nhiệt, evaporator, bộ tách nước ngưng, máy nén môi chất lạnh, condenser và hot gas bypass valve để duy trì quá trình sấy ổn định.


6.4. Lọc tinh PD180+ Atlas Copco

PD180+ được bố trí sau máy sấy để tiếp tục xử lý dòng khí theo yêu cầu chất lượng khí.

Thông số chính:

  • Lưu lượng: 180 l/s – 381 CFM.
  • Áp suất tối đa: 16 bar(e).
  • Kết nối: G 1 1/2 / NPT 1 1/2.
  • Oil carry-over tối đa: 0,008 mg/m³.
  • ISO 8573-1: [1:-:2].
  • Wet pressure drop trung bình: 130 mbar.
  • Service: 8.000 giờ hoặc 1 năm.

So với DD+, PD+ là cấp lọc tinh hơn:

Bộ lọcOil carry-over tối đaISO 8573-1
DD+0,08 mg/m³[2:-:3]
PD+0,008 mg/m³[1:-:2]
UD+0,001 mg/m³[1:-:2]



6.5. Sơ đồ hệ thống đề xuất


                 ┌────────────── BYPASS ──────────────┐
                 │                                    │
                 │                                    │
[ GA45+ 45kW ] → [ Bình chứa 1m³ ] → [ DD180+ ] → [ F200 ] → [ PD180+ ]
                                            │          │
                                            │          │
                                            └──────────┴── BYPASS
                                                            │
                                                            ↓
                                                   KHÍ NÉN SẠCH
                                                            ↓
                                                       NHÀ MÁY

Nguyên tắc bố trí

GA45+

→ tạo khí nén

Bình 1m³

→ tạo vùng đệm khí

DD180+

→ xử lý dầu aerosol, bụi ướt và nước

F200

→ xử lý độ ẩm

PD180+

→ lọc tinh trước khi đưa khí vào mạng sử dụng

Về hệ thống bypass

Bypass có thể được bố trí để hỗ trợ bảo trì từng thiết bị mà không phải dừng toàn bộ hệ thống, nhưng van bypass, van cô lập và logic vận hành phải được thiết kế theo sơ đồ P&ID thực tế.

Không nên mở bypass máy sấy hoặc bộ lọc một cách tùy ý vì khi đó khí có thể đi vòng qua thiết bị xử lý và ảnh hưởng đến chất lượng khí của nhà máy.


7. Ứng dụng của máy nén khí GA45+ 45kW

GA45+ phù hợp với nhiều ứng dụng sản xuất công nghiệp có nhu cầu khí nén liên tục.

Nhà máy cơ khí

Ứng dụng cho:

  • Máy CNC.
  • Máy gia công.
  • Máy cắt.
  • Máy mài.
  • Thiết bị khí nén.
  • Hệ thống tự động hóa.

Nhà máy nhựa

Khí nén được sử dụng cho:

  • Máy ép nhựa.
  • Thiết bị điều khiển.
  • Xi lanh.
  • Van khí nén.
  • Thiết bị tự động.

Nhà máy bao bì

Khí nén phục vụ:

  • Máy đóng gói.
  • Máy gắp.
  • Xi lanh khí.
  • Hệ thống điều khiển.
  • Thiết bị tự động hóa.

Nhà máy điện – điện tử

Có thể sử dụng cho:

  • Thiết bị tự động.
  • Hệ thống điều khiển.
  • Làm sạch/thổi khí.
  • Máy móc sản xuất.

Ngành sơn

Khí nén được sử dụng cho:

  • Phun sơn.
  • Điều khiển thiết bị.
  • Hệ thống tự động hóa.

Với những ứng dụng yêu cầu chất lượng khí cao, cần lựa chọn lọc + máy sấy + cấp lọc tinh phù hợp với tiêu chuẩn và quy trình sản xuất.


8. GA45+ nên chọn phiên bản áp suất nào?

Đây là câu hỏi rất quan trọng khi lựa chọn máy nén khí.

Theo catalogue:

GA45+ 7,5 bar

FAD:

150 l/s = 9,0 m³/phút = 317 CFM

GA45+ 8,5 bar

FAD:

144 l/s = 8,7 m³/phút = 305 CFM

GA45+ 10 bar

FAD:

133 l/s = 8,0 m³/phút = 281 CFM

GA45+ 13 bar

FAD:

104 l/s = 6,2 m³/phút = 219 CFM


Điều này cho thấy áp suất càng cao thì lưu lượng FAD của cùng model GA45+ càng giảm.

Vì vậy, khi khách hàng hỏi:

“GA45+ 45kW chạy được bao nhiêu m³/phút?”

Câu trả lời chính xác phải đi kèm mức áp suất làm việc.


9. Lam Thái Phát – Đơn vị chuyên cung cấp sản phẩm Atlas Copco

Với một hệ thống GA45+, việc tư vấn có thể bao gồm:

  • Máy nén khí.
  • Bình chứa.
  • Lọc khí.
  • Máy sấy.
  • Đường ống.
  • Thiết bị đo.
  • Lắp đặt.
  • Bảo trì.
  • Phụ tùng.
  • Tối ưu năng lượng.

Đặc biệt, đối với các nhà máy đang sử dụng máy nén khí lâu năm, Lam Thái Phát có thể hỗ trợ đo lưu lượng khí, điện năng tiêu thụ và áp suất hệ thống để đánh giá nhu cầu thực tế trước khi đề xuất giải pháp.


10. Tại sao chọn Lam Thái Phát?

10.1. Tư vấn dựa trên nhu cầu thực tế

Không nên lựa chọn GA45+ chỉ dựa vào:

“Nhà máy cần máy 45kW.”

Cần xác định:

  • Lưu lượng cần thiết.
  • Áp suất.
  • Số giờ vận hành.
  • Nhu cầu cao điểm.
  • Chất lượng khí.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Khả năng mở rộng trong tương lai.

10.2. Có khả năng khảo sát hệ thống

Lam Thái Phát có khả năng hỗ trợ đo:

  • Lưu lượng khí nén.
  • Công suất/điện năng tiêu thụ.
  • Áp suất.
  • Mức tiêu thụ khí theo thời gian.

Đặc biệt với máy nén khí cũ, dữ liệu đo thực tế có thể giúp xác định tình trạng tải, nhu cầu thực và cơ hội tối ưu năng lượng.


10.3. Hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì

Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ:

  • Lắp đặt.
  • Chạy thử.
  • Bảo trì.
  • Kiểm tra hệ thống.
  • Xử lý sự cố.
  • Thay thế phụ tùng.

Lam Thái Phát có kinh nghiệm kỹ thuật với các thương hiệu máy nén khí công nghiệp và đội ngũ được đào tạo liên quan đến Atlas Copco, Ceccato, Chicago.


10.4. Hỗ trợ phụ tùng

Khi cần thay thế phụ tùng, khách hàng có thể cung cấp:

  • Model.
  • Serial Number.
  • Hình ảnh tem máy.
  • Hình ảnh linh kiện.

Lam Thái Phát có thể hỗ trợ tra cứu theo Serial Number để hạn chế tình trạng chọn nhầm phụ tùng.


10.5. Hỗ trợ CO/CQ và VAT

Lam Thái Phát hỗ trợ CO/CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu của khách hàng.

CHÚNG TÔI CUNG CẤP HỆ THỐNG KHÍ NÉN TOÀN DIỆN:

1. Cung cấp máy nén khí mới 100%

2. Dịch vụ sửa chữa máy nén khí

3. Dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí định kỳ

4. Dịch vụ cho thuê máy nén khí ngắn hạn và dài hạn

5. Cung cấp Lọc Vi Sinh - xử lý chất lượng khí nén

6. Lắp đặt hệ thống giám sát năng lượng máy nén khí

7. Cung cấp lọc cho phòng sạch, hệ thống HVAC


11. Cam kết của Lam Thái Phát

Khi cung cấp bộ máy nén khí GA45+ Atlas Copco, Lam Thái Phát tập trung vào các yếu tố:

Đúng model

Xác nhận đúng GA45+, công suất 45kW và cấu hình cụ thể.

Đúng áp suất

Tư vấn theo nhu cầu thực tế, không mặc định mọi GA45+ đều có cùng lưu lượng.

Đúng lưu lượng

Đối chiếu FAD theo đúng áp suất yêu cầu.

Đúng thiết bị xử lý khí

Tính toán đồng bộ giữa:

GA45+ → bình chứa → DD180+ → F200 → PD180+

Đúng yêu cầu chất lượng khí

Không sử dụng một cấu hình lọc giống nhau cho tất cả nhà máy.

Hỗ trợ kỹ thuật

Hỗ trợ lắp đặt, vận hành, bảo trì và xử lý sự cố.

Hướng đến tối ưu chi phí vận hành

Không chỉ xem xét giá mua ban đầu mà còn quan tâm:

  • Điện năng.
  • Tổn thất áp suất.
  • Rò rỉ khí.
  • Bảo trì.
  • Tuổi thọ thiết bị.
  • Chất lượng khí.

Lam Thái Phát có thể hỗ trợ đánh giá hệ thống bằng dữ liệu đo thực tế thay vì chỉ dựa trên thông số danh nghĩa của máy.


12. Các câu hỏi thường gặp về máy nén khí GA45+

GA45+ công suất bao nhiêu?

GA45+ có công suất motor 45kW, tương đương khoảng 60HP.

GA45+ lưu lượng bao nhiêu?

Tùy phiên bản áp suất:

  • 7,5 bar: 9,0 m³/phút – 317 CFM
  • 8,5 bar: 8,7 m³/phút – 305 CFM
  • 10 bar: 8,0 m³/phút – 281 CFM
  • 13 bar: 6,2 m³/phút – 219 CFM.

GA45+ sử dụng motor gì?

GA+ sử dụng IE4 Super Premium Efficiency motor, IP55, Class F, B rise theo catalogue GA+ được cung cấp.

GA45+ có tiết kiệm điện không?

GA45+ được thiết kế với các yếu tố hướng đến hiệu suất năng lượng như motor IE4, cụm nén hiệu suất cao, hệ truyền động giảm tổn thất và các tính năng điều khiển/giám sát. Tuy nhiên, mức tiêu thụ điện thực tế phụ thuộc vào áp suất, tải, thời gian vận hành và điều kiện hệ thống.

GA45+ có máy sấy tích hợp không?

Dòng GA+ có cấu hình Full Feature tích hợp máy sấy lạnh. Catalogue cũng cung cấp dữ liệu cho phiên bản có integrated refrigerant dryer.

GA45+ Full Feature có pressure dew point bao nhiêu?

Theo tài liệu kỹ thuật GA37+/GA45+, phiên bản tích hợp máy sấy có pressure dew point 3°C tại điều kiện tham chiếu.

GA45+ có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ cao không?

Phiên bản tiêu chuẩn được catalogue GA+ công bố phù hợp tới 46°C, đồng thời có phiên bản high ambient tới 55°C. Điều kiện thực tế cần được xác nhận theo cấu hình máy.

GA45+ có thể kết nối giám sát từ xa không?

Có. GA+ hỗ trợ SMARTLINK để theo dõi dữ liệu vận hành, hiệu suất, lịch service và cảnh báo trên máy tính hoặc thiết bị di động.

Có nên lắp DD180+ và PD180+ cho GA45+?

Có thể sử dụng cấu hình:

GA45+ → Bình chứa → DD180+ → F200 → PD180+

nhưng cần kiểm tra lưu lượng và yêu cầu chất lượng khí của nhà máy trước khi chốt thiết bị.

DD180+ có lưu lượng danh nghĩa 180 l/s, F200 là 200 l/s và PD180+ là 180 l/s, nên về mặt danh nghĩa các thiết bị có khả năng đáp ứng cấu hình này; tuy nhiên cần xét thêm điều kiện nhiệt độ, áp suất và lưu lượng thực tế.

Bình chứa 1m³ có phù hợp với GA45+ không?

Có thể sử dụng, nhưng không nên xác định dung tích bình chỉ dựa vào công suất 45kW.

Cần tính theo:

  • Lưu lượng GA45+.
  • Áp suất.
  • Mức tiêu thụ khí.
  • Đỉnh tiêu thụ.
  • Chu kỳ tải/không tải.
  • Yêu cầu ổn định áp suất.

GA45+ phù hợp nhà máy nào?

GA45+ có thể ứng dụng trong:

  • Cơ khí.
  • CNC.
  • Nhựa.
  • Bao bì.
  • Điện – điện tử.
  • Lắp ráp.
  • Tự động hóa.
  • Sơn.
  • Các hệ thống sản xuất công nghiệp sử dụng khí nén liên tục.

Liên hệ mua máy nén khí GA45+ Atlas Copco

Nếu doanh nghiệp đang tìm máy nén khí Atlas Copco 45kW, GA45+ chính hãng hoặc cần xây dựng trọn bộ:

GA45+ + bình chứa khí 1m³ + DD180+ + F200 + PD180+

Lam Thái Phát có thể hỗ trợ từ bước khảo sát nhu cầu đến lựa chọn thiết bị, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật.

LAM THÁI PHÁT – GIẢI PHÁP KHÍ NÉN CÔNG NGHIỆP

Địa chỉ: 39/7 TL 56, P. An Phú Đông, TP. HCM
Hotline: 0931 747 388
Email: info@lamthaiphat.com.vn
Website: lamthaiphat.com.vn

Khách hàng có thể gửi cho Lam Thái Phát: model máy hiện tại, Serial Number, áp suất đang sử dụng, lưu lượng nếu có, số giờ chạy/ngày và hình ảnh phòng máy. Với hệ thống đang vận hành, việc đo lưu lượng – điện năng – áp suất có thể giúp đưa ra phương án GA45+ sát với nhu cầu thực tế hơn.

5.0           8 đánh giá
75% | 6
25% | 2
0% | 0
0% | 0
0% | 0
Máy Nén Khí GA45+ Atlas Copco

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5