SKU: GA75+
Zalo 0931747388
NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bộ máy nén khí GA75+ Atlas Copco là giải pháp khí nén công nghiệp công suất 75 kW / 100 HP, thuộc dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu GA+ của Atlas Copco. GA75+ hướng đến các nhà máy có nhu cầu sử dụng khí nén liên tục, lưu lượng lớn và yêu cầu hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng.
Theo catalogue Atlas Copco, GA75+ có lưu lượng khí tự do FAD từ 186–257 l/s, tương đương khoảng 11,2–15,4 m³/min hoặc 394–544 CFM, tùy theo cấp áp suất. Hiệu suất, độ tin cậy và khả năng điều khiển hệ thống được hỗ trợ bởi motor IE4, hệ thống truyền động không cần bảo trì, Smart Temperature Control System và nền tảng giám sát SMARTLINK.
Trong bài viết này, Lam Thái Phát giới thiệu cấu hình một hệ thống khí nén 75 kW cơ bản gồm:
GA75+ → Bình chứa khí 2 m³ → Lọc thô DD300+ → Máy sấy khí F335 → Lọc tinh PD300+ → Hệ thống sử dụng khí nén
Atlas Copco là tập đoàn công nghiệp quốc tế có lịch sử phát triển lâu đời trong lĩnh vực thiết bị và giải pháp công nghiệp. Catalogue GA 30⁺–90 của hãng cho biết Atlas Copco đã dành nhiều nguồn lực cho nghiên cứu và đổi mới nhằm nâng cao độ tin cậy, hiệu suất, khả năng kết nối và tính bền vững của các giải pháp khí nén.
Trong lĩnh vực khí nén, Atlas Copco phát triển nhiều nhóm sản phẩm như:
Dòng GA và GA+ được phát triển cho các ứng dụng công nghiệp cần nguồn khí nén ổn định. Catalogue GA 30⁺–90 mô tả GA+ là dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu cố định tốc độ, tập trung vào lưu lượng khí, hiệu suất năng lượng và khả năng kết nối hệ thống.
GA75+ Atlas Copco là máy nén khí trục vít ngâm dầu, cố định tốc độ, công suất danh định 75 kW / 100 HP, thuộc dòng GA 30⁺–90.
Máy sử dụng công nghệ trục vít để nén khí liên tục, phù hợp với các nhà máy có nhu cầu sử dụng khí nén tương đối ổn định.
Một điểm đáng chú ý của GA75+ là Atlas Copco tập trung nhiều công nghệ vào việc tối ưu hiệu suất ở cấp độ toàn bộ cụm máy, thay vì chỉ tập trung vào riêng motor hoặc cụm đầu nén.
Các công nghệ nổi bật gồm:
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn GA75+ cho nhà máy.
| Áp suất phiên bản | FAD | Lưu lượng m³/min | CFM |
|---|---|---|---|
| 7,5 bar | 257 l/s | 15,4 m³/min | 544 CFM |
| 8,5 bar | 240 l/s | 14,4 m³/min | 509 CFM |
| 10,5 bar | 215 l/s | 12,9 m³/min | 456 CFM |
| 13 bar | 186 l/s | 11,2 m³/min | 394 CFM |
Các giá trị FAD trong catalogue được đo theo ISO 1217, Annex C, Edition 4:2009. Điều kiện tham chiếu của catalogue gồm áp suất khí vào tuyệt đối 1 bar và nhiệt độ khí vào 20°C.
Lưu ý: Không nên lựa chọn máy chỉ dựa vào công suất 75 kW. Khi thiết kế hệ thống thực tế cần xác định đồng thời lưu lượng yêu cầu, áp suất làm việc, thời gian vận hành, mức dao động tải và chất lượng khí cần đạt.

GA75+ thuộc nhóm oil-injected rotary screw compressors. Công nghệ trục vít cho phép máy tạo dòng khí nén liên tục, phù hợp với các ứng dụng sản xuất công nghiệp.
Đối với nhà máy vận hành nhiều giờ mỗi ngày, việc lựa chọn máy nén có lưu lượng phù hợp và khả năng vận hành ổn định có ý nghĩa lớn đối với chi phí khí nén trong dài hạn.
GA75+ sử dụng motor IE4 Super Premium Efficiency.
Theo catalogue:
Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp GA75+ hướng đến mục tiêu giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình vận hành.
GA75+ sử dụng hệ thống truyền động được Atlas Copco mô tả là maintenance-free drive system.
Các điểm nổi bật:
Đây là một công nghệ đáng chú ý trên GA55+ và GA75+.
Hệ thống sử dụng thuật toán để xác định nhiệt độ phun dầu phù hợp dựa trên nhiều thông số vận hành như:
Mục tiêu là duy trì điều kiện phun dầu phù hợp với trạng thái vận hành thực tế, góp phần nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của cụm máy.
GA75+ sử dụng spin-on oil filter hiệu suất cao. Catalogue cho biết bộ lọc dầu của GA55+/GA75+ có chu kỳ bảo dưỡng 8.000 giờ.
Máy cũng được trang bị:
Hệ thống này giúp giảm nhiệt độ khí và dầu, đồng thời hỗ trợ loại bỏ phần lớn nước ngưng trong khí sau quá trình nén.
GA75+ được trang bị hệ thống điều khiển Elektronikon Touch và khả năng giám sát từ xa qua SMARTLINK theo catalogue dòng GA 30⁺–75+.
SMARTLINK có thể cung cấp:
Ngoài ra, OPC UA có thể được sử dụng để tích hợp máy nén vào hệ thống tự động hóa sản xuất.
| Thông số | GA75+ Atlas Copco |
|---|---|
| Model | GA75+ |
| Công suất motor | 75 kW / 100 HP |
| Công nghệ | Trục vít ngâm dầu |
| Kiểu truyền động | Cố định tốc độ |
| FAD tại 7,5 bar | 257 l/s – 15,4 m³/min – 544 CFM |
| FAD tại 8,5 bar | 240 l/s – 14,4 m³/min – 509 CFM |
| FAD tại 10,5 bar | 215 l/s – 12,9 m³/min – 456 CFM |
| FAD tại 13 bar | 186 l/s – 11,2 m³/min – 394 CFM |
| Motor | IE4 Super Premium Efficiency |
| Cấp bảo vệ motor | IP55 |
| Cách điện | Class F |
| Độ tăng nhiệt | Class B |
| Hệ thống truyền động | Maintenance-free |
| Nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn | Đến 46°C |
| Phiên bản nhiệt độ cao | Đến 55°C |
| Độ ồn công bố | 68 dB(A) |
| Chiều dài | 1.650 mm |
| Chiều cao | 1.750 mm |
| Chiều rộng – Pack | 3.638 mm?* |
| Chiều rộng – Full Feature | 3.859 mm?* |
* Lưu ý quan trọng về catalogue: phần dữ liệu trích xuất dạng bảng của tài liệu PDF bị đảo thứ tự một số cột kích thước khi OCR. Vì vậy, tôi không muốn biến các giá trị 3.638/3.859 mm thành chiều rộng hoặc chiều dài khi chưa đọc trực tiếp bố cục bảng gốc. Các thông số FAD, công suất, độ ồn và cấp áp suất ở trên được xác nhận rõ trong catalogue.
Thông số hiệu suất: được đo theo ISO 1217 Annex C Edition 4:2009.

Một hệ thống khí nén công nghiệp không chỉ bao gồm máy nén khí.
Một hệ thống cơ bản thường gồm:
Máy nén khí tạo ra khí nén cung cấp cho toàn bộ nhà máy.
Trong cấu hình đang đề cập, máy chính là:
Atlas Copco GA75+ – 75 kW / 100 HP.
Bình chứa có nhiệm vụ:
Trong hệ thống mẫu, sử dụng:
Bình chứa khí 2 m³.
Bộ lọc giúp xử lý các chất ô nhiễm trong khí nén như dầu aerosol, bụi, nước và các hạt tạp chất tùy theo cấp lọc.
Atlas Copco phân chia DD+, PD+ và UD+ thành các cấp lọc đồng tụ dầu khác nhau. DD+ xử lý oil aerosol/wet dust, trong khi PD+ là cấp lọc tinh hơn.
Máy sấy khí có nhiệm vụ kiểm soát hơi ẩm trong khí nén, hạn chế nước ngưng trong đường ống và thiết bị sử dụng khí.
Đường ống đưa khí nén từ phòng máy đến các khu vực sản xuất.
Khi thiết kế đường ống cần quan tâm:
Theo cấu hình anh yêu cầu, hệ thống có thể được xây dựng theo sơ đồ:
GA75+ → Bình chứa khí 2 m³ → DD300+ → F335 → PD300+ → Nhà máy
Trong đó mỗi thiết bị đảm nhận một nhiệm vụ riêng.
Công suất: 75 kW / 100 HP
GA75+ tạo ra lưu lượng khí nén từ 186–257 l/s, tùy cấp áp suất. Ở phiên bản 7,5 bar, FAD công bố là 257 l/s tương đương 15,4 m³/min.
Bình chứa được đặt sau máy nén để tạo vùng đệm cho hệ thống.
Với hệ thống 75 kW, bình 2 m³ là cấu hình cơ bản theo yêu cầu của bài viết. Tuy nhiên, thể tích bình tối ưu cần được xác định dựa trên:
Do đó, không nên xem 2 m³ là một giá trị bắt buộc cho mọi hệ thống GA75+.
DD300+ được lựa chọn ở cấp lọc trước máy sấy nhằm xử lý các chất ô nhiễm dạng dầu aerosol, bụi ướt và giọt nước.
Dòng DD+ sử dụng công nghệ Nautilus, vật liệu lọc dạng wrapped và hệ thống thoát dầu giúp hạn chế hiện tượng dầu tích tụ tại đáy phần tử lọc. Atlas Copco công bố DD+ có mức oil carry-over tối đa 0,08 mg/m³, ISO 8573-1 [2:-:3] và average wet pressure drop 120 mbar trong điều kiện thử nghiệm công bố.
Lưu ý, catalogue bộ lọc cho thấy model 300+ thuộc dải công suất 181–300 l/s đối với water separator WSD 300+. Việc lựa chọn chính xác DD300+/PD300+ cho GA75+ cần kiểm tra thêm điều kiện vận hành thực tế và bảng sizing của đúng cấu hình filter.
F335 có:
F335 có công suất xử lý danh nghĩa lớn hơn FAD của GA75+ ở các cấp áp suất được nêu trong catalogue. Tuy nhiên, khi lựa chọn máy sấy cần tính đến nhiệt độ môi trường, nhiệt độ khí vào và áp suất làm việc, vì công suất thực tế của máy sấy chịu ảnh hưởng bởi các hệ số hiệu chỉnh.
PD300+ được bố trí sau máy sấy để thực hiện cấp lọc tinh hơn.
Theo tài liệu Atlas Copco, dòng PD+ có khả năng xử lý oil aerosol/wet dust với:
Vì vậy, cấu hình:
DD300+ → F335 → PD300+
có thể được xem là một chuỗi xử lý khí theo nguyên tắc:
lọc dầu aerosol/bụi ướt → tách ẩm bằng máy sấy → lọc tinh.
┌──────────────┐
│ GA75+ │
│ 75 kW/100HP │
└──────┬───────┘
│
▼
┌──────────────┐
│ Bình chứa │
│ 2 m³ │
└──────┬───────┘
│
▼
┌──────────────┐
│ DD300+ │
│ Lọc thô │
└──────┬───────┘
│
▼
┌──────────────┐
│ F335 │
│ Máy sấy khí │
└──────┬───────┘
│
▼
┌──────────────┐
│ PD300+ │
│ Lọc tinh │
└──────┬───────┘
│
▼
NHÀ MÁYLưu ý kỹ thuật: trong thiết kế thực tế có thể cần thêm van cô lập, đường bypass, bộ xả nước, water separator và các thiết bị bảo vệ phù hợp. Đường bypass phải được thiết kế theo P&ID của hệ thống và không nên mở tùy tiện vì khi bypass, khí có thể đi vòng qua thiết bị xử lý.

Với công suất 75 kW / 100 HP và lưu lượng lên đến 257 l/s ở phiên bản 7,5 bar theo catalogue, GA75+ có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống sản xuất công nghiệp có nhu cầu khí nén lớn.
Một số nhóm ứng dụng:
Khí nén được sử dụng cho:
Khí nén có thể được sử dụng cho nhiều thiết bị sản xuất, điều khiển và đóng gói. Tuy nhiên, cấp độ xử lý khí phải được thiết kế theo yêu cầu cụ thể của quy trình, không nên mặc định cấu hình DD300+ → F335 → PD300+ đáp ứng mọi yêu cầu về độ tinh khiết.
GA75+ có khả năng kết nối và giám sát thông qua các giải pháp điều khiển, SMARTLINK và tùy chọn tích hợp OPC UA, phù hợp với định hướng quản lý thiết bị và dữ liệu trong môi trường công nghiệp.
Không nên chọn máy nén khí chỉ dựa vào công suất motor.
Ví dụ, cùng là GA75+, nhưng FAD thay đổi theo cấp áp suất:
Do đó, khi tư vấn GA75+, cần xác định:
Lưu lượng thực tế → áp suất cần thiết → chất lượng khí → thời gian vận hành → biểu đồ tải → khả năng mở rộng sản xuất.
Nếu nhà máy đang sử dụng máy nén cũ, việc đo lưu lượng, điện năng tiêu thụ và áp suất hệ thống trước khi đầu tư cũng giúp có cơ sở tốt hơn để lựa chọn cấu hình.
Lam Thái Phát cung cấp và hỗ trợ các giải pháp thiết bị khí nén Atlas Copco cho nhà máy tại Việt Nam.
Không chỉ cung cấp riêng máy nén khí, Lam Thái Phát có thể tư vấn theo hướng giải pháp tổng thể của hệ thống khí nén, bao gồm:
Với những hệ thống lớn như GA75+, việc tư vấn dựa trên dữ liệu thực tế của nhà máy có ý nghĩa quan trọng hơn việc chỉ chọn máy theo công suất danh định.
Lam Thái Phát không chỉ dựa vào công suất máy để đề xuất hệ thống mà có thể xem xét:
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ:
Đối với nhà máy sử dụng khí nén nhiều giờ mỗi ngày, chi phí điện của máy nén có thể trở thành một phần đáng kể trong tổng chi phí vận hành.
Vì vậy, thay vì chỉ báo giá máy, có thể đánh giá thêm:
Lưu lượng → điện năng → áp suất → thời gian tải → khả năng tối ưu.
Lam Thái Phát có thể hỗ trợ tra cứu phụ tùng theo Serial Number, cung cấp vật tư bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật cho hệ thống máy nén khí.
Khi cung cấp máy nén khí và thiết bị xử lý khí, Lam Thái Phát hướng đến các tiêu chí:
Đặc biệt, với hệ thống 75 kW, Lam Thái Phát có thể tư vấn từ máy nén đến bình chứa, lọc, máy sấy và đường ống thay vì chỉ cung cấp riêng một thiết bị.
GA75+ có công suất motor 75 kW, tương đương khoảng 100 HP.
Theo catalogue, GA75+ có FAD:
GA75+ sử dụng IE4 Super Premium Efficiency motor, IP55, Class F và Class B temperature rise.
Không nên hiểu GA75+ là máy biến tần. Catalogue mô tả GA và GA+ trong nhóm premium fixed-speed compressor types. GA75+ thuộc cấu hình cố định tốc độ.
Hệ thống truyền động được thiết kế tiêu chuẩn đến 46°C, đồng thời catalogue đề cập phiên bản high ambient có thể làm việc đến 55°C. Cần xác định đúng cấu hình máy khi đặt hàng.
Catalogue GA 30⁺–75+ công bố SMARTLINK real-time remote monitoring and optimization, cho phép theo dõi dữ liệu vận hành, hiệu suất, lịch bảo dưỡng và cảnh báo.
Có giải pháp energy recovery cho GA và GA+, với khả năng thu hồi tối đa tới 75% công suất đầu vào dưới dạng nhiệt trong các điều kiện và ứng dụng phù hợp.
Bình 2 m³ là cấu hình được đề xuất trong bài viết này. Tuy nhiên, không nên xem đây là dung tích bắt buộc. Dung tích bình tối ưu phải dựa trên biểu đồ tiêu thụ khí, lưu lượng máy, áp suất và đặc điểm phụ tải của nhà máy.
Hai cấp lọc có nhiệm vụ khác nhau. DD+ tập trung vào oil aerosol/wet dust, còn PD+ là cấp lọc tinh hơn. Theo tài liệu Atlas Copco, DD+ có oil carry-over tối đa 0,08 mg/m³ và PD+ 0,008 mg/m³ trong điều kiện thử nghiệm công bố.
F335 có lưu lượng danh nghĩa 335 l/s, lớn hơn FAD tối đa công bố của GA75+ là 257 l/s. Tuy nhiên, việc chọn máy sấy không chỉ dựa vào lưu lượng danh nghĩa mà còn phải xét nhiệt độ môi trường, nhiệt độ khí vào và áp suất làm việc.
GA75+ có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống sản xuất công nghiệp như cơ khí, nhựa, bao bì, tự động hóa và các ứng dụng sử dụng khí nén liên tục. Cấp độ xử lý khí cần được lựa chọn riêng theo yêu cầu của từng quy trình.
Bộ máy nén khí GA75+ Atlas Copco 75 kW / 100 HP không chỉ là một máy nén khí đơn lẻ mà có thể được xây dựng thành một hệ thống khí nén hoàn chỉnh gồm:
GA75+ → Bình chứa 2 m³ → DD300+ → F335 → PD300+ → Nhà máy
GA75+ nổi bật với motor IE4, hệ thống truyền động không cần bảo trì, Smart Temperature Control System, hệ thống điều khiển và SMARTLINK, trong khi các thiết bị DD300+, F335 và PD300+ đảm nhiệm các bước xử lý khí phía sau máy nén.
Để lựa chọn chính xác nhất, đặc biệt với hệ thống 75 kW, nên đánh giá đồng thời lưu lượng thực tế, áp suất, chất lượng khí, nhiệt độ môi trường và biểu đồ tiêu thụ khí trước khi chốt cấu hình.
LAM THÁI PHÁT – Giải pháp máy nén khí và hệ thống khí nén
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM