SKU: F120
Zalo 0931747388
NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Máy sấy khí F120 Atlas Copco thuộc dòng F-series refrigerant dryers, được thiết kế để loại bỏ độ ẩm còn lại trong khí nén, giúp hệ thống cung cấp nguồn khí khô và ổn định hơn cho các thiết bị sử dụng khí nén.
F120 có lưu lượng xử lý 120 l/s, tương đương khoảng 254 CFM, công suất điện danh định 1.100W tại 50Hz, sử dụng nguồn 230V/1Ph/50Hz, kết nối khí G1 1/2" và áp suất làm việc tối đa 13 bar. Theo tài liệu Atlas Copco, dòng F có thể duy trì pressure dewpoint ổn định xuống đến 7°C, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát độ ẩm trong khí nén.
Trong quá trình nén, không khí đi vào máy nén mang theo hơi ẩm. Sau khi được nén, lượng hơi ẩm này vẫn tồn tại trong khí nén và có thể ngưng tụ thành nước khi nhiệt độ giảm.
Atlas Copco chỉ ra rằng khí ra khỏi máy nén có thể đạt 100% độ ẩm. Aftercooler và bộ xả nước là tuyến bảo vệ đầu tiên, trong khi máy sấy khí giúp loại bỏ phần độ ẩm còn lại để đáp ứng những ứng dụng yêu cầu chất lượng khí cao hơn.
F120 Atlas Copco sử dụng công nghệ máy sấy lạnh để xử lý lượng hơi ẩm còn lại trong khí nén. Thiết bị được thiết kế theo hướng nhỏ gọn, hiệu quả và dễ bảo trì.
Các thông số F120 trong bảng kỹ thuật của Atlas Copco được thể hiện tại dòng model F120 của tài liệu.

Chức năng quan trọng nhất của máy sấy khí F120 là xử lý độ ẩm trong dòng khí nén.
Sau khi khí nén được làm lạnh, hơi nước có thể ngưng tụ và được tách khỏi dòng khí. Nhờ vậy, lượng hơi ẩm tiếp tục đi vào hệ thống đường ống và thiết bị sử dụng khí được giảm xuống.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những hệ thống có:
F-series được thiết kế để duy trì pressure dewpoint ổn định xuống đến 7°C.
Theo bảng phân loại chất lượng khí trong tài liệu, PDP 7°C tương ứng ISO 8573-1 Class 5 đối với tiêu chí nước.
Khi độ ẩm trong khí nén được kiểm soát, nguy cơ nước ngưng xuất hiện trong đường ống và thiết bị sử dụng khí cũng được giảm xuống.
Atlas Copco cho biết khí nén khô giúp tăng độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị, đồng thời giảm nguy cơ hư hỏng và gián đoạn sản xuất do hơi ẩm.
| Thông số | Máy sấy khí F120 |
|---|---|
| Model | F120 |
| Công nghệ | Máy sấy khí tác nhân lạnh |
| Lưu lượng xử lý | 120 l/s |
| Quy đổi | ≈ 254 CFM |
| Độ sụt áp | 0,28 bar |
| Công suất điện danh định @50Hz | 1.100 W |
| Áp suất làm việc tối đa | 13 bar |
| Điện áp | 230V / 1Ph / 50Hz |
| Kết nối khí | G1 1/2" |
| Kích thước D × R × C | 650 × 650 × 875 mm |
| Trọng lượng | 75 kg |
| Môi chất lạnh | R410A |
| PDP | Xuống đến 7°C |
| Nhiệt độ môi trường tối đa | 46°C |
| Nhiệt độ môi trường tối thiểu | 5°C |
| Nhiệt độ khí vào tối đa | 62°C |
| Điều kiện áp suất tham chiếu | 7 bar(g) |
| Nhiệt độ môi trường tham chiếu | 25°C |
| Nhiệt độ khí vào tham chiếu | 35°C |
Thông số F120 được lấy từ bảng Technical Specifications trong tài liệu Atlas Copco.
Tài liệu cũng quy định các giới hạn vận hành gồm nhiệt độ môi trường tối đa 46°C, tối thiểu 5°C, nhiệt độ khí vào tối đa 62°C và áp suất làm việc tối đa 13 bar.
F120 sử dụng hệ thống lạnh để làm lạnh khí nén, tạo điều kiện cho hơi nước ngưng tụ và được loại bỏ.
Bộ trao đổi nhiệt thực hiện quá trình trao đổi nhiệt trong hệ thống sấy.
Atlas Copco thiết kế bộ trao đổi nhiệt với mục tiêu đạt hiệu suất trao đổi nhiệt cao và tổn thất tải thấp.
Dàn ngưng được làm mát bằng không khí và có diện tích trao đổi nhiệt lớn nhằm nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt.
Máy nén lạnh được dẫn động bằng động cơ điện, làm mát bằng môi chất lạnh và được bảo vệ chống quá tải nhiệt.
Van Hot Gas Bypass là một trong những bộ phận quan trọng của hệ thống lạnh.
Chức năng gồm:
Ống mao dẫn giúp giảm áp suất và nhiệt độ của môi chất lạnh để hỗ trợ quá trình làm lạnh.
Trong quá trình sấy lạnh sẽ phát sinh nước ngưng. Timer drain đảm nhiệm việc xả lượng nước ngưng ra khỏi thiết bị.
Bảng điều khiển được trang bị PDP indicator và công tắc ON/OFF chính, giúp người vận hành kiểm soát thiết bị và theo dõi điểm sương áp suất.
F120 thuộc dòng F-series với khả năng duy trì pressure dewpoint ổn định xuống đến 7°C, đáp ứng những ứng dụng cần kiểm soát độ ẩm trong khí nén.
Thiết kế bộ trao đổi nhiệt 3-trong-1 giúp tăng hiệu quả của quá trình trao đổi nhiệt trong máy sấy.
Atlas Copco đánh giá đây là một yếu tố góp phần tạo nên hiệu suất cao của dòng F-series.
F120 có độ sụt áp theo bảng kỹ thuật là 0,28 bar.
Độ sụt áp thấp giúp hạn chế tổn thất áp suất trong hệ thống và góp phần giảm năng lượng cần thiết để duy trì áp suất khí nén.
Atlas Copco sử dụng máy nén lạnh có mức tiêu thụ điện thấp và thiết kế hệ thống hướng tới việc giảm tiêu hao năng lượng.
Van Hot Gas Bypass giúp duy trì công suất làm lạnh trong các điều kiện tải khác nhau và duy trì áp suất trong evaporator, hạn chế hiện tượng đóng băng.
F120 có kích thước:
650 × 650 × 875 mm
và trọng lượng 75 kg, giúp việc bố trí thiết bị trong phòng máy thuận tiện hơn so với các dòng có lưu lượng lớn hơn.
Dòng F-series được thiết kế theo hướng quick plug-and-play installation, đồng thời các bộ phận quan trọng có khả năng tiếp cận thuận tiện cho công tác bảo trì.
Với lưu lượng xử lý 120 l/s, F120 có thể được xem xét cho các hệ thống khí nén công nghiệp có nhu cầu xử lý lưu lượng tương ứng.
Khi lựa chọn máy sấy, không nên chỉ dựa vào công suất HP của máy nén khí. Lưu lượng thực tế, nhiệt độ khí vào, nhiệt độ môi trường và áp suất vận hành đều ảnh hưởng đến khả năng xử lý của máy sấy.
Tài liệu Atlas Copco cung cấp riêng các hệ số hiệu chỉnh theo những điều kiện này.
Dòng F-series được Atlas Copco đề xuất cho nhiều ứng dụng như:
F120 có thể được xem xét cho:
Lưu ý: Tài liệu đính kèm không quy định trực tiếp F120 tương ứng với một mức HP máy nén cụ thể. Vì vậy, trên trang SEO không nên khẳng định cứng rằng “F120 dành cho máy nén X–Y HP”. Nên tư vấn dựa trên lưu lượng và điều kiện vận hành thực tế.

Một cấu hình tham khảo:
┌─────────────────┐
│ MÁY NÉN KHÍ │
└────────┬────────┘
↓
┌─────────────────┐
│ AFTERCOOLER │
└────────┬────────┘
↓
┌─────────────────┐
│ BỘ TÁCH NƯỚC │
└────────┬────────┘
↓
┌─────────────────┐
│ LỌC KHÍ NÉN │
└────────┬────────┘
↓
┌─────────────────┐
│ BÌNH CHỨA KHÍ │
└────────┬────────┘
↓
┌─────────────────┐
│ MÁY SẤY F120 │
└────────┬────────┘
↓
┌─────────────────┐
│ LỌC KHÍ NÉN │
└────────┬────────┘
↓
┌─────────────────┐
│ BÌNH CHỨA KHÍ │
│ KHÔ │
└────────┬────────┘
↓
┌─────────────────┐
│ ĐƯỜNG ỐNG KHÍ │
└────────┬────────┘
↓
┌─────────────────┐
│ THIẾT BỊ DÙNG │
│ KHÍ │
└─────────────────┘Aftercooler và bộ tách nước giúp loại bỏ phần nước ngưng ban đầu trước khi khí đi vào máy sấy.
Điều này phù hợp với nguyên tắc của Atlas Copco: aftercoolers và drains là tuyến phòng vệ đầu tiên chống lại nước trong hệ thống khí nén, sau đó máy sấy xử lý phần độ ẩm còn lại.
Không gian:
F120 có kích thước 650 × 650 × 875 mm nên cần bố trí không gian phù hợp cho vận hành và bảo trì.
Thông gió:
Dòng F sử dụng dàn ngưng làm mát bằng không khí, vì vậy khu vực lắp đặt cần đảm bảo khả năng trao đổi nhiệt phù hợp.
Nhiệt độ môi trường:
Tài liệu quy định nhiệt độ môi trường tối đa 46°C.
Nhiệt độ khí vào:
Không vượt quá 62°C theo giới hạn kỹ thuật trong tài liệu.
Lam Thái Phát cung cấp máy sấy khí Atlas Copco chính hãng, trong đó có dòng F-series như F120, F160, F200, F285, F335...
Khách hàng có thể lựa chọn máy sấy dựa trên:
Thay vì chỉ hỏi:
“Máy nén khí bao nhiêu HP?”
Lam Thái Phát có thể kiểm tra thêm:
Lưu lượng máy nén bao nhiêu? Áp suất bao nhiêu bar? Nhiệt độ khí vào bao nhiêu? Nhà máy vận hành trong điều kiện nhiệt độ như thế nào?
Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn khi lựa chọn máy sấy, bởi chính Atlas Copco cũng đưa ra hệ số hiệu chỉnh theo nhiệt độ môi trường, nhiệt độ khí vào và áp suất khí vào.
Lam Thái Phát có kinh nghiệm cung cấp, lắp đặt và bảo trì hệ thống máy nén khí, thiết bị xử lý khí nén cho doanh nghiệp.
Khách hàng được hỗ trợ từ khâu:
Đối với các nhà máy chưa xác định được model máy sấy phù hợp, Lam Thái Phát có thể dựa trên dữ liệu vận hành thực tế để tư vấn.
Lam Thái Phát có khả năng hỗ trợ đo:
Đặc biệt với những hệ thống cũ, việc đo lưu lượng thực tế giúp có thêm cơ sở để lựa chọn thiết bị phù hợp thay vì chỉ dựa vào công suất danh định.
Ngoài máy sấy khí, Lam Thái Phát còn hỗ trợ các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến hệ thống khí nén, giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong quá trình vận hành lâu dài.

Khi cung cấp máy sấy khí F120 Atlas Copco, Lam Thái Phát cam kết:
LAM THÁI PHÁT
📍 Địa chỉ: 39/7 TL 56, P. An Phú Đông, TP. HCM
☎️ Hotline: 0931 747 388
📧 Email: info@lamthaiphat.com.vn
🌐 Website: lamthaiphat.com.vn
F120 có lưu lượng xử lý 120 l/s, theo bảng thông số kỹ thuật của Atlas Copco.
120 l/s tương đương khoảng 254 CFM.
F120 sử dụng 230V/1Ph/50Hz.
Theo tài liệu, các model từ F45 đến F400 sử dụng R410A, do đó F120 sử dụng R410A.
Áp suất làm việc tối đa của F120 là 13 bar.
Theo tài liệu Atlas Copco, nhiệt độ khí vào tối đa là 62°C.
Dòng F-series có pressure dewpoint ổn định xuống đến 7°C.
Độ sụt áp được công bố trong bảng kỹ thuật là 0,28 bar.
Có thể xem xét, nhưng không nên xác định model chỉ bằng HP. Cần kiểm tra lưu lượng khí nén, áp suất, nhiệt độ khí vào và nhiệt độ môi trường. Atlas Copco cung cấp các hệ số hiệu chỉnh cho những điều kiện này.
Không. Máy sấy lạnh F120 có nhiệm vụ chính là xử lý độ ẩm trong khí nén. Nếu hệ thống yêu cầu kiểm soát bụi, dầu aerosol hoặc dầu hơi, cần lựa chọn thêm cấp lọc phù hợp.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM