Giỏ hàng

Máy Sấy Khí F285 Atlas Copco Chính Hãng | 0931747388

( 8 đánh giá )

SKU: F285

Zalo 0931747388

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN


Máy sấy khí nén Atlas Copco F285 – Giải pháp sấy khí hiệu quả cho hệ thống khí nén

Máy sấy khí nén Atlas Copco F285 là máy sấy khí kiểu làm lạnh thuộc dòng F-Series, được thiết kế để loại bỏ hơi ẩm còn lại trong khí nén sau máy nén khí và hệ thống làm mát sau nén.

Theo tài liệu kỹ thuật của Atlas Copco, dòng F-Series có khả năng duy trì điểm sương áp suất (PDP) ổn định ở mức thấp đến 7°C, thiết kế nhỏ gọn, dễ bảo trì và phù hợp với nhiều công nghệ máy nén khí cũng như nhiều ứng dụng công nghiệp.

Đối với model F285, thiết bị có lưu lượng xử lý danh định 285 l/s, tương đương khoảng 1.026 m³/h, phù hợp cho các hệ thống khí nén có nhu cầu sử dụng khí tương đối lớn.


1. Giới thiệu về Atlas Copco

https://images.openai.com/static-rsc-4/miyGsZv92W6ccHIe6bqMCAF5LLd24HxmNXSLDElzYQjJCNej_k7sNxQN63S8NSMA1RwyFn-S6aZSBmidYVDGPeEsjnaqrExvcL6Ys-x3aiatsVPCx_qHcAEFdGHKB0dW1H0ETCAZNGmx5MVFoOI_Tsl1hqEDGbP8GXpRQ7ngZMYB5KmguZVAjQbp37xTGMZm?purpose=fullsize

Atlas Copco là thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, trong đó có máy nén khí, máy sấy khí, thiết bị xử lý khí nén và các giải pháp tối ưu năng lượng cho hệ thống khí nén.

Trong một hệ thống khí nén công nghiệp, máy nén khí tạo ra khí nén nhưng đồng thời khí sau nén vẫn chứa một lượng hơi nước lớn. Tài liệu của Atlas Copco cho biết khí rời khỏi máy nén có thể đạt 100% độ ẩm, vì vậy aftercooler và bộ xả nước là những tuyến bảo vệ đầu tiên, còn máy sấy khí giúp loại bỏ lượng ẩm còn lại để đạt chất lượng khí phù hợp cho ứng dụng.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những nhà máy sử dụng khí nén cho:

  • Thiết bị khí nén.
  • Hệ thống điều khiển.
  • Sơn.
  • Đóng gói.
  • Ép nhựa.
  • Sửa chữa ô tô.
  • Bơm lốp.
  • Các ứng dụng công nghiệp và chuyên nghiệp.

2. Giới thiệu về máy sấy khí model F285

Máy sấy khí model F285 là gì?

Atlas Copco F285 là máy sấy khí nén kiểu lạnh thuộc dòng F-Series Refrigerant Dryers.

Thiết bị sử dụng nguyên lý làm lạnh để hạ nhiệt độ khí nén, làm cho hơi nước ngưng tụ và được tách khỏi dòng khí trước khi khí nén đi vào hệ thống sử dụng.

Mục tiêu của máy sấy khí là giảm lượng hơi ẩm trong khí nén, hạn chế nước ngưng tụ trong:

  • Đường ống khí nén.
  • Van.
  • Thiết bị điều khiển.
  • Máy móc sản xuất.
  • Dụng cụ khí nén.

Theo tài liệu kỹ thuật, F-Series có thể đạt pressure dew point 7°C/45°F, đáp ứng các ứng dụng yêu cầu chất lượng khí ISO 8573-1 Class 5.


Nguyên lý hoạt động cơ bản của F285

Quá trình sấy khí có thể hiểu đơn giản như sau:

Khí nén ẩm → Bộ trao đổi nhiệt → Làm lạnh → Hơi nước ngưng tụ → Xả nước → Khí khô hơn → Đưa vào hệ thống

F285 sử dụng hệ thống lạnh gồm các thành phần chính:

Bộ trao đổi nhiệt Air/Air & Air/Refrigerant

Bộ trao đổi nhiệt có nhiệm vụ truyền nhiệt giữa các dòng khí, giúp nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt và giảm tổn thất áp suất.

Refrigerant Compressor

Máy nén môi chất lạnh được dẫn động bằng động cơ điện, làm mát bằng môi chất lạnh và có bảo vệ quá tải nhiệt.

Refrigerant Condenser

Bộ ngưng tụ môi chất lạnh được làm mát bằng không khí và có diện tích trao đổi nhiệt lớn nhằm nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt.

Timer Drain

Bộ xả nước ngưng giúp loại bỏ lượng nước được hình thành trong quá trình làm lạnh khí nén.

Hot Gas Bypass Valve

Van hot gas bypass giúp duy trì khả năng làm lạnh trong nhiều điều kiện tải khác nhau, đồng thời duy trì áp suất ổn định trong bộ bay hơi nhằm hạn chế nguy cơ đóng băng.


3. Thông số kỹ thuật máy sấy khí F285

Bảng thông số kỹ thuật Atlas Copco F285

Thông sốF285
ModelF 285
Lưu lượng xử lý khí285 l/s
Quy đổi lưu lượngKhoảng 1.026 m³/h
Pressure drop0,28 bar
Công suất điện danh định @50Hz1.650 W
Áp suất làm việc tối đa13 bar
Điện áp230V / 1Ph / 50Hz
Chiều dài752 mm
Chiều rộng800 mm
Chiều cao1.020 mm
Trọng lượng121 kg
Kết nốiG 2.5"

Các thông số trên được lấy từ bảng thông số kỹ thuật F-Series trong tài liệu Atlas Copco mà Thông cung cấp.

Điều kiện tham chiếu

Tài liệu sử dụng các điều kiện tham chiếu:

  • Nhiệt độ môi trường: 25°C.
  • Nhiệt độ khí vào: 35°C.
  • Áp suất làm việc: 7 bar(g).

Giới hạn vận hành

Theo tài liệu:

  • Nhiệt độ môi trường tối đa: 46°C.
  • Nhiệt độ môi trường tối thiểu: 5°C.
  • Nhiệt độ khí vào tối đa: 62°C.
  • Áp suất làm việc tối đa: 13 bar.

Môi chất lạnh

Đối với dòng F-Series:

  • R134a: F6–F35.
  • R410a: F45–F400.
Máy sấy khí F285 Atlas copco chính hãng
Máy sấy khí F285 Atlas copco chính hãng- Lam Thái Phát cung cấp



4. Ưu điểm của máy sấy khí tách nhận lạnh F285

4.1. Khả năng sấy khí ổn định

F-Series được thiết kế để duy trì hiệu suất ổn định với pressure dew point ổn định, giúp kiểm soát độ ẩm trong hệ thống khí nén.

F285 đạt pressure dew point 7°C/45°F, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu chất lượng khí nén theo ISO 8573-1 Class 5.


4.2. Bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao

F-Series sử dụng thiết kế 3-in-1 heat exchanger, giúp tăng hiệu quả trao đổi nhiệt và giảm tổn thất áp suất.

Đây là một yếu tố quan trọng đối với hệ thống khí nén vì áp suất bị mất qua thiết bị xử lý khí càng thấp thì hệ thống càng thuận lợi trong việc tối ưu năng lượng.


4.3. Tiết kiệm năng lượng

Tài liệu của Atlas Copco nhấn mạnh các yếu tố tiết kiệm năng lượng của dòng F:

  • Máy nén môi chất lạnh có mức tiêu thụ điện thấp.
  • Tổn thất áp suất thấp.
  • Điều khiển tối ưu khi tải thấp.
  • Giảm chi phí năng lượng vận hành.

Đối với doanh nghiệp vận hành hệ thống khí nén liên tục, đây là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn máy sấy khí.


4.4. Thiết kế nhỏ gọn

F285 có kích thước:

752 × 800 × 1.020 mm

và trọng lượng 121 kg.

Thiết kế nhỏ gọn giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi bố trí máy trong phòng máy hoặc khu vực xử lý khí nén.


4.5. Dễ lắp đặt và vận hành

Tài liệu cho biết F-Series được thiết kế để:

  • Lắp đặt nhanh.
  • Thiết kế plug-and-play.
  • Theo dõi PDP bằng bộ điều khiển kỹ thuật số.
  • Dễ tiếp cận các bộ phận quan trọng khi bảo trì.
  • Có cách bố trí cửa hút khí làm mát phía trước, tạo sự linh hoạt khi lắp đặt.

4.6. Giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị do hơi ẩm

Hơi nước trong khí nén có thể gây nhiều vấn đề cho hệ thống.

Việc sử dụng máy sấy khí phù hợp giúp hạn chế:

  • Nước trong đường ống.
  • Ăn mòn thiết bị.
  • Hỏng van.
  • Hỏng dụng cụ khí nén.
  • Ảnh hưởng đến quá trình sơn.
  • Ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Atlas Copco cũng nêu lợi ích của dòng F trong việc giảm nguy cơ hư hỏng sản phẩm do hơi ẩm đi theo dòng khí và giảm sự cố thiết bị.

Máy sấy khí model F285 Atlas copco
Máy sấy khí model F285 Atlas copco - Lam Thái Phát lắp đặt tại khách hàng

5. Ứng dụng của máy sấy khí nén dòng F285

Với lưu lượng xử lý 285 l/s, F285 phù hợp để sử dụng trong nhiều hệ thống khí nén công nghiệp có nhu cầu khí lớn.

Một số ứng dụng tiêu biểu:

Nhà máy cơ khí

Cung cấp khí khô cho:

  • Máy CNC.
  • Dụng cụ khí nén.
  • Thiết bị gia công.
  • Hệ thống điều khiển.

Nhà máy sơn

Khí nén có độ ẩm thấp giúp hạn chế ảnh hưởng của nước đến quá trình sơn và hoàn thiện bề mặt.

Ngành bao bì

Khí nén được sử dụng cho các hệ thống:

  • Điều khiển.
  • Đóng gói.
  • Cơ cấu khí nén.

Ngành nhựa

F285 có thể được sử dụng trong hệ thống khí nén phục vụ máy ép nhựa và các thiết bị phụ trợ.

Xưởng sửa chữa ô tô

Khí nén được sử dụng cho:

  • Súng bắn bu lông.
  • Bơm lốp.
  • Thiết bị sửa chữa.
  • Dụng cụ khí nén.

Hệ thống điều khiển khí nén

Khí khô giúp hạn chế hơi nước ảnh hưởng đến các van, thiết bị điều khiển và đường ống.

Các nhóm ứng dụng này phù hợp với danh sách ứng dụng mà Atlas Copco công bố cho dòng F-Series.


6. Tại sao nên chọn máy sấy khí Atlas Copco F285?

Phù hợp khi doanh nghiệp cần hệ thống khí nén ổn định

F285 là lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần:

  • Lưu lượng xử lý khí 285 l/s.
  • Áp suất làm việc tối đa 13 bar.
  • Điểm sương áp suất khoảng 7°C.
  • Thiết bị có kích thước tương đối gọn.
  • Tiêu thụ điện hợp lý.
  • Dễ bảo trì.
  • Khả năng vận hành ổn định.

Không nên chỉ chọn máy sấy theo công suất máy nén

Một sai lầm phổ biến là chọn máy sấy khí chỉ dựa vào công suất kW của máy nén khí.

Thực tế cần xem xét:

Lưu lượng khí thực tế + áp suất làm việc + nhiệt độ khí vào + nhiệt độ môi trường + điều kiện vận hành.

Tài liệu F-Series cũng cung cấp hệ số hiệu chỉnh theo nhiệt độ môi trường, nhiệt độ khí vào và áp suất khí vào.

Đây là lý do Lam Thái Phát khuyến nghị khảo sát thực tế trước khi lựa chọn máy sấy khí cho hệ thống.

Máy sấy khí lạnh F285 Atlas copco
Máy sấy khí lạnh F285 Atlas copco - Lam Thái Phát lắp đặt và sửa chữa

7. Vì sao lựa chọn Lam Thái Phát cung cấp máy sấy khí F285?

Lam Thái Phát không chỉ cung cấp thiết bị mà hướng đến giải pháp tổng thể cho hệ thống khí nén.

Kinh nghiệm kỹ thuật hơn 16 năm

Đội ngũ kỹ sư Lam Thái Phát có hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực máy nén khí và hệ thống khí nén, được đào tạo bài bản bởi Atlas Copco, Ceccato, Chicago Pneumatic...

Đặc biệt, chúng tôi luôn đặt:

An toàn cho con người và an toàn cho thiết bị

lên hàng đầu trong quá trình khảo sát, lắp đặt và bảo trì.


Tư vấn lựa chọn máy sấy theo nhu cầu thực tế

Thay vì chỉ bán một model có sẵn, Lam Thái Phát có thể đánh giá:

  • Lưu lượng khí nén.
  • Áp suất hệ thống.
  • Nhiệt độ khí vào.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Nhu cầu chất lượng khí.
  • Điều kiện vận hành.
  • Mức tiêu thụ điện.

Từ đó đưa ra phương án phù hợp.


Đo kiểm và tư vấn tiết kiệm năng lượng

Lam Thái Phát có thiết bị hỗ trợ đo và đánh giá hệ thống khí nén, bao gồm:

  • Lưu lượng khí nén tiêu thụ.
  • Điện năng tiêu thụ.
  • Áp suất hệ thống.
  • Hiệu suất vận hành.

Đặc biệt, chúng tôi có thể đo lưu lượng đối với các máy nén khí cũ đã sử dụng trên 10 năm, từ đó đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế và đề xuất phương án tiết kiệm điện.


Giải pháp thuê máy nén khí

Lam Thái Phát còn cung cấp dịch vụ cho thuê máy nén khí mới 100%, với phương án lựa chọn thiết bị dựa trên kết quả đo đạc và nhu cầu thực tế của khách hàng.

Doanh nghiệp có thể giảm áp lực đầu tư ban đầu và chủ động hơn trong kế hoạch vận hành.


Hỗ trợ lắp đặt và bảo trì

Sau khi cung cấp thiết bị, Lam Thái Phát hỗ trợ:


8. Các câu hỏi thường gặp về máy sấy khí serial F285

Máy sấy khí F285 có lưu lượng bao nhiêu?

F285 có lưu lượng xử lý danh định 285 l/s, tương đương khoảng 1.026 m³/h theo phép quy đổi đơn vị.

F285 có áp suất làm việc tối đa bao nhiêu?

Áp suất làm việc tối đa của F285 là 13 bar.

F285 sử dụng nguồn điện nào?

F285 sử dụng nguồn 230V / 1 pha / 50Hz.

F285 sử dụng môi chất lạnh gì?

Theo tài liệu F-Series, các model từ F45 đến F400 sử dụng R410a. Do đó F285 sử dụng R410a.

Điểm sương của F285 là bao nhiêu?

Dòng Atlas Copco F-Series có pressure dew point thấp đến 7°C, đáp ứng các ứng dụng yêu cầu chất lượng khí ISO 8573-1 Class 5.

F285 có phù hợp với mọi máy nén khí không?

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên máy nén khí. Cần kiểm tra lưu lượng, áp suất, nhiệt độ khí vào, nhiệt độ môi trường và chất lượng khí yêu cầu. Các điều kiện này có thể ảnh hưởng đến công suất thực tế của máy sấy.

Lam Thái Phát có cung cấp F285 không?

Lam Thái Phát có thể tư vấn và cung cấp máy sấy khí Atlas Copco F285, đồng thời hỗ trợ khảo sát, lựa chọn thiết bị, lắp đặt và bảo trì hệ thống khí nén.

Có hỗ trợ bảo trì máy sấy khí không?

Có. Lam Thái Phát cung cấp dịch vụ kỹ thuật và bảo trì hệ thống khí nén, đồng thời có thể hỗ trợ phụ tùng và kiểm tra tình trạng thiết bị.


9. Thông tin liên hệ Lam Thái Phát

CÔNG TY LAM THÁI PHÁT

📍 Địa chỉ: 39/7 TL 56, P. An Phú Đông, TP. HCM

📞 Hotline: 0931 747 388

📧 Email: info@lamthaiphat.com.vn

🌐 Website: lamthaiphat.com.vn

Bạn đang cần máy sấy khí F285 cho nhà máy?

Hãy gửi cho Lam Thái Phát các thông tin:

Model máy nén khí + công suất + lưu lượng + áp suất làm việc + nhu cầu sử dụng khí nén.

Đội ngũ kỹ sư Lam Thái Phát sẽ tư vấn phương án máy sấy phù hợp, đồng thời có thể khảo sát và đo kiểm hệ thống thực tế để tránh lựa chọn máy sấy quá nhỏ hoặc dư công suất gây lãng phí đầu tư và năng lượng.

5.0           8 đánh giá
100% | 8
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
Máy Sấy Khí F285 Atlas Copco Chính Hãng | 0931747388

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5