SKU: AD300+
Zalo 0931747388
NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Máy sấy khí hấp thụ Atlas Copco AD300+ là giải pháp xử lý độ ẩm cho các hệ thống khí nén công nghiệp cần điểm sương áp suất thấp, giúp hạn chế ngưng tụ nước trong đường ống, bảo vệ thiết bị sử dụng khí nén và duy trì chất lượng khí ổn định. Thiết bị sử dụng công nghệ hấp thụ bằng vật liệu hút ẩm, kết hợp hệ thống điều khiển và chu trình tái sinh để duy trì khả năng làm khô khí.
Công ty TNHH Lam Thái Phát cung cấp giải pháp máy sấy khí, thiết bị xử lý khí nén và dịch vụ kỹ thuật, hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu chất lượng khí, lưu lượng và điều kiện vận hành thực tế.
Khí nén sau khi được nén thường chứa hơi nước. Khi nhiệt độ khí giảm trong đường ống hoặc thiết bị, hơi nước có thể ngưng tụ thành nước lỏng, gây ăn mòn, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và làm giảm độ tin cậy của hệ thống.
Đối với những quy trình yêu cầu khí nén khô sâu, máy sấy khí hấp thụ được sử dụng để đạt điểm sương áp suất thấp hơn so với các ứng dụng chỉ cần làm lạnh và tách nước thông thường.
Điểm sương áp suất là nhiệt độ mà tại áp suất làm việc của hệ thống, hơi nước trong khí nén bắt đầu ngưng tụ khi khí được làm lạnh.
| Mức điểm sương áp suất | Ý nghĩa tham khảo |
|---|---|
| Khoảng +3°C | Thường gặp ở máy sấy khí tác nhân lạnh |
| -20°C | Phù hợp với một số hệ thống yêu cầu khí khô sâu |
| -40°C | Mức phổ biến trong nhiều ứng dụng khí nén công nghiệp yêu cầu độ khô cao |
| -70°C | Dành cho các ứng dụng đặc biệt cần khí cực khô, khi cấu hình thiết bị đáp ứng |
Lưu ý: Đây là các mức điểm sương tham khảo để phân biệt yêu cầu xử lý khí. Catalogue dòng AD+ nêu điểm sương áp suất -40°C là tiêu chuẩn và -70°C là tùy chọn cho cấu hình được chỉ định. Cần kiểm tra đúng phiên bản AD300+ trước khi xác nhận khả năng đạt điểm sương -20°C đến -70°C.
Atlas Copco AD300+ thuộc dòng máy sấy khí hấp thụ có gia nhiệt, sử dụng vật liệu hút ẩm để giữ hơi nước trong khí nén. Khi một tháp thực hiện quá trình làm khô, tháp còn lại thực hiện chu trình tái sinh theo trình tự điều khiển của máy.
Theo catalogue Atlas Copco AD/BD/CD, dòng AD+ được thiết kế với các đặc điểm như van công nghiệp bằng thép không gỉ, bộ gia nhiệt, đường ống mạ kẽm, hệ thống điều khiển và giám sát, cùng thiết kế khung máy chắc chắn. Những trang catalogue về dòng AD+ cũng minh họa cụm hai tháp hấp thụ A/B và bộ điều khiển trung tâm.
1. Hai tháp hấp thụ A và B
Chứa vật liệu hút ẩm, luân phiên thực hiện quá trình làm khô và tái sinh.
2. Vật liệu hút ẩm
Giữ hơi nước từ khí nén. Tuổi thọ vật liệu phụ thuộc vào điều kiện vận hành, mức độ nhiễm bẩn và chế độ bảo trì.
3. Hệ thống van chuyển đổi
Điều phối dòng khí giữa các tháp theo chu trình làm việc và tái sinh.
4. Bộ gia nhiệt tái sinh
Gia nhiệt dòng khí dùng để hỗ trợ loại bỏ hơi nước đã được vật liệu hút ẩm giữ lại.
5. Bộ điều khiển điện tử
Giám sát và điều khiển chu trình vận hành, hỗ trợ theo dõi trạng thái thiết bị và các cảnh báo bảo trì tùy cấu hình.
6. Hệ thống đường ống và kết nối
Kết nối máy sấy với hệ thống khí nén, tạo điều kiện thuận lợi cho lắp đặt và bảo trì.
Hình ảnh thực tế anh cung cấp cho thấy máy AD300+ có hai tháp màu xám đậm, ký hiệu A và B, cụm đường ống phía trên và tủ điều khiển đặt ở giữa. Đây là những chi tiết hữu ích để nhận diện thiết bị khi khảo sát, lắp đặt và bảo trì.
Dưới đây là bảng thông số tham khảo cho phiên bản AD300+. Các thông số chưa được xác nhận chắc chắn từ bảng catalogue cần được đối chiếu với nhãn máy, mã cấu hình và tài liệu kỹ thuật đi kèm thiết bị thực tế trước khi sử dụng để thiết kế hệ thống.
| Thông số | Giá trị / ghi chú |
|---|---|
| Thương hiệu | Atlas Copco |
| Model | AD300+ |
| Loại thiết bị | Máy sấy khí hấp thụ có gia nhiệt |
| Nguyên lý | Hấp thụ hơi nước bằng vật liệu hút ẩm và tái sinh vật liệu |
| Lưu lượng danh định tham khảo của cấp 300 | 300 l/s |
| Quy đổi lưu lượng | 1.080 m³/h, tương đương khoảng 636 cfm |
| Điểm sương áp suất | -40°C tiêu chuẩn; -70°C tùy chọn theo catalogue dòng AD+ |
| Hệ thống tháp | Hai tháp hấp thụ A/B |
| Điều khiển | Bộ điều khiển điện tử |
| Van chuyển đổi | Van điều khiển chu trình làm khô và tái sinh |
| Kết nối đường ống | Xác nhận theo phiên bản và nhãn máy |
| Công suất gia nhiệt, độ sụt áp, kích thước và khối lượng | Cần xác nhận theo đúng bảng thông số của phiên bản AD300+ thực tế |

Nguồn tham khảo: catalogue Atlas Copco AD/BD/CD do khách hàng cung cấp, đặc biệt các trang giới thiệu AD+ và bảng thông số kỹ thuật ở trang cuối. Catalogue cũng phân biệt các dòng máy theo công nghệ tái sinh và cấu hình vận hành.
Quan trọng khi chọn máy: Lưu lượng thực tế không chỉ phụ thuộc vào tên model. Nhiệt độ khí đầu vào, áp suất làm việc, nhiệt độ môi trường, điểm sương yêu cầu và điều kiện vận hành có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng. Không nên chọn máy chỉ dựa vào con số lưu lượng danh định.
Công nghệ hấp thụ phù hợp với hệ thống yêu cầu điểm sương áp suất thấp, đặc biệt khi khí nén cần được vận chuyển qua đường ống dài hoặc sử dụng trong môi trường có nguy cơ ngưng tụ.
Cấu trúc hai tháp giúp một tháp thực hiện quá trình làm khô trong khi tháp còn lại thực hiện tái sinh. Chu trình chuyển đổi được điều khiển theo thiết kế của thiết bị.
Catalogue mô tả việc sử dụng van bằng thép không gỉ và đường ống mạ kẽm với các kết nối mặt bích. Các đặc điểm này hỗ trợ độ bền và thuận tiện cho việc bảo trì.
Bộ điều khiển điện tử hỗ trợ theo dõi trạng thái máy và chu trình vận hành. Tùy cấu hình, hệ thống có thể cung cấp thông tin về điểm sương, cảnh báo và bảo trì.
Màn hình cảm ứng hiện thị chu trình hoạt động và nhiệt độ điểm sương của máy
Độ sụt áp và năng lượng dành cho quá trình tái sinh là hai yếu tố cần quan tâm khi đánh giá chi phí vận hành. Việc lựa chọn đúng kích thước máy, duy trì bộ lọc sạch và cài đặt chu trình phù hợp giúp hạn chế tổn thất không cần thiết.
Khi được lựa chọn và vận hành đúng, máy sấy giúp hạn chế rủi ro liên quan đến độ ẩm, góp phần duy trì sự ổn định của thiết bị và chất lượng sản phẩm.

Máy sấy khí hấp thụ được cân nhắc cho các nhà máy có yêu cầu cao về độ khô của khí nén. Việc lựa chọn điểm sương cần căn cứ vào yêu cầu quy trình thực tế, không chỉ dựa trên tên ngành sản xuất.
Khí nén khô giúp hạn chế nguy cơ hơi ẩm ảnh hưởng đến các công đoạn và thiết bị nhạy cảm. Cấp độ lọc và độ tinh khiết phải được thiết kế theo yêu cầu của từng công đoạn.
Khí nén có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm, bao bì hay thiết bị sản xuất. Ngoài độ khô, nhà máy cần đánh giá nguy cơ dầu, hạt bụi và vi sinh theo tiêu chuẩn chất lượng khí áp dụng.
Các quy trình dược phẩm có thể đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ chất lượng khí nén. Điểm sương, độ sạch và yêu cầu kiểm định phải được xác định theo hồ sơ quy trình.
Khí nén khô có thể hỗ trợ bảo vệ thiết bị điều khiển, đường ống và các ứng dụng làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Khí nén có độ ẩm thấp giúp hạn chế nước ngưng trong các đường ống và thiết bị sử dụng khí, đặc biệt khi điều kiện môi trường làm tăng nguy cơ ngưng tụ.
Để hệ thống đạt hiệu quả, cần thiết kế cả máy sấy, bộ lọc, đường ống và hệ thống thoát nước ngưng đồng bộ.

Máy nén khí → Bình chứa khí → Lọc thô DD300+→ Lọc tinh PD300+ → Máy sấy khí AD300+ → Lọc sau sấy DDp300+ → Bình chứa khí khô → Hệ thống sử dụng khí nén
Sơ đồ trên là nguyên tắc bố trí tổng quát. Cấp lọc trước và sau máy sấy phải được lựa chọn theo khuyến nghị của nhà sản xuất và yêu cầu chất lượng khí. Với cấu hình AD+ cụ thể, cần kiểm tra đúng loại lọc, cấp lọc và vị trí lắp đặt theo tài liệu kỹ thuật.
Bộ lọc phía trước có nhiệm vụ giảm nguy cơ bụi bẩn và dầu làm ảnh hưởng đến vật liệu hút ẩm. Bộ lọc phía sau được lựa chọn theo yêu cầu ngăn bụi hoặc hạt vật liệu phát sinh từ quá trình xử lý khí.
Cấp lọc, lưu lượng định mức và khả năng chịu áp phải phù hợp với AD300+ và chất lượng khí đầu ra cần đạt.
Kiểm tra nguồn cấp, dây tín hiệu, nối đất và các cảnh báo trên bộ điều khiển. Không tự ý thay đổi chu trình chuyển tháp hoặc thông số điều khiển khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Trước khi đưa vào sản xuất, cần kiểm tra rò rỉ, áp suất, trình tự chuyển tháp, hoạt động của van và khả năng đạt điểm sương theo yêu cầu. Việc đo điểm sương nên thực hiện bằng thiết bị đo phù hợp và tại điều kiện vận hành đại diện.
Theo dõi cảnh báo của bộ điều khiển, kiểm tra bộ lọc, van chuyển đổi, vật liệu hút ẩm và các thông số vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khuyến nghị: Nếu hệ thống có van bypass, cần thiết kế và đánh dấu rõ ràng. Khi bypass máy sấy, khí nén có thể không còn đạt điểm sương thiết kế; do đó phải có quy trình vận hành và biện pháp bảo vệ phù hợp với yêu cầu sản xuất.

Atlas Copco phát triển các giải pháp xử lý khí nén cho nhiều ứng dụng công nghiệp, trong đó có máy sấy khí hấp thụ dòng AD+, BD+ và CD+. Catalogue AD/BD/CD trình bày các công nghệ tái sinh, cấu trúc hai tháp, hệ thống điều khiển và các tùy chọn điểm sương khác nhau.
Các lý do doanh nghiệp cân nhắc thiết bị Atlas Copco gồm:
Việc chọn đúng model và cấu hình vẫn là yếu tố quyết định. Cần đối chiếu lưu lượng thực tế, điểm sương yêu cầu, áp suất, nhiệt độ đầu vào và điều kiện môi trường trước khi đặt hàng.
Lam Thái Phát cung cấp giải pháp thiết bị và dịch vụ cho hệ thống khí nén công nghiệp, hướng đến việc lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sản xuất thay vì chỉ tập trung vào thông số danh nghĩa.
Khi tư vấn máy sấy khí AD300+, Lam Thái Phát có thể hỗ trợ khách hàng:
CHÚNG TÔI CUNG CẤP HỆ THỐNG KHÍ NÉN TOÀN DIỆN:
1. Cung cấp máy nén khí mới 100%
2. Dịch vụ sửa chữa máy nén khí
3. Dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí định kỳ
4. Dịch vụ cho thuê máy nén khí ngắn hạn và dài hạn
5. Cung cấp Lọc Vi Sinh - xử lý chất lượng khí nén
6. Lắp đặt hệ thống giám sát năng lượng máy nén khí
7. Cung cấp lọc cho phòng sạch, hệ thống HVAC
Đối với hệ thống cần điểm sương rất thấp, việc khảo sát đúng điều kiện vận hành giúp hạn chế tình trạng chọn thiếu công suất hoặc đầu tư thiết bị không cần thiết.
Khi cung cấp và tư vấn máy sấy khí AD300+, Lam Thái Phát hướng đến các nguyên tắc làm việc sau:
Tư vấn theo nhu cầu thực tế: xem xét lưu lượng, áp suất, điểm sương và yêu cầu chất lượng khí.
Thông tin thiết bị rõ ràng: đối chiếu model, cấu hình và thông số trước khi xác nhận phương án.
Hỗ trợ kỹ thuật: tư vấn bố trí thiết bị, kết nối đường ống và các điểm cần kiểm tra khi vận hành.
Hỗ trợ bảo trì: hướng dẫn các hạng mục cần theo dõi và bảo dưỡng theo tài liệu phù hợp.
Đồng hành sau bán hàng: tiếp nhận nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp xử lý khí nén.
Các điều kiện bảo hành, thời gian giao hàng và phạm vi dịch vụ cụ thể được xác nhận theo báo giá, hợp đồng và tình trạng cung ứng thực tế.
Để được tư vấn máy sấy khí hấp thụ Atlas Copco AD300+, lựa chọn cấp lọc và thiết kế hệ thống xử lý khí nén, vui lòng liên hệ:
Công ty TNHH Lam Thái Phát
Khi liên hệ, khách hàng nên chuẩn bị model máy nén khí, lưu lượng sử dụng, áp suất làm việc, nhiệt độ khí đầu vào và điểm sương yêu cầu để việc tư vấn được chính xác hơn.
AD300+ thuộc dòng máy sấy khí hấp thụ có gia nhiệt, sử dụng vật liệu hút ẩm và chu trình tái sinh để giảm độ ẩm trong khí nén.
Catalogue dòng AD+ nêu mức -40°C là tiêu chuẩn và -70°C là tùy chọn đối với cấu hình được chỉ định. Cần xác nhận mã cấu hình và thông số trên tài liệu của thiết bị cụ thể trước khi cam kết mức điểm sương đầu ra.
Cấp model 300 được tham chiếu ở mức 300 l/s, tương đương 1.080 m³/h hoặc khoảng 636 cfm tại điều kiện tham chiếu 7 bar(e). Lưu lượng khả dụng thực tế cần được kiểm tra theo điều kiện vận hành và phiên bản máy.
Thông thường cần đánh giá bộ lọc trước để bảo vệ vật liệu hút ẩm khỏi bụi bẩn và dầu, đồng thời lựa chọn bộ lọc sau theo yêu cầu chất lượng khí. Loại và cấp lọc phải phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất và ứng dụng.
Cần kiểm tra theo lịch bảo trì của nhà sản xuất, tình trạng vận hành, cảnh báo thiết bị và khả năng duy trì điểm sương. Không nên chỉ dựa vào số giờ chạy nếu điều kiện khí đầu vào hoặc mức nhiễm bẩn thay đổi đáng kể.
Có thể thiết kế đường bypass nếu hệ thống cho phép, nhưng khi khí đi qua bypass, chất lượng khí đầu ra có thể không đáp ứng điểm sương yêu cầu. Cần đánh giá ảnh hưởng đến quy trình và thực hiện theo quy trình vận hành an toàn của nhà máy.
Cần xác định lưu lượng khí nén, áp suất, nhiệt độ khí đầu vào, nhiệt độ môi trường, điểm sương áp suất yêu cầu, cấp lọc và chế độ hoạt động của máy nén. Việc chọn thiết bị nên dựa trên toàn bộ điều kiện hệ thống thay vì chỉ dựa vào công suất động cơ máy nén.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM