Giỏ hàng

Máy Sấy Khí F160 Atlas Copco Chính Hãng

( 8 đánh giá )

SKU: F160

Zalo 0931747388

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN


Máy sấy khí F160 Atlas Copco chính hãng – 160 l/s, 1.240W

Máy sấy khí F160 Atlas Copco là máy sấy khí tác nhân lạnh thuộc dòng F-series, được thiết kế để loại bỏ độ ẩm còn lại trong khí nén sau quá trình làm mát và tách nước. Với lưu lượng xử lý 160 l/s, F160 phù hợp cho nhiều hệ thống khí nén công nghiệp sử dụng máy nén khí khoảng 30–50HP, tùy theo điều kiện vận hành thực tế.

Atlas Copco F160 sử dụng bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao, van hot gas bypass và hệ thống điều khiển giúp duy trì điểm sương áp suất ổn định khoảng 7°C. Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt nhanh và dễ tiếp cận các bộ phận cần bảo trì giúp F160 phù hợp với các nhà máy cần hệ thống khí nén khô, ổn định và giảm nguy cơ nước ngưng đi vào đường ống hoặc thiết bị sử dụng khí.



1. Giới thiệu máy sấy khí F160 Atlas Copco

Trong hệ thống khí nén, không khí sau khi ra khỏi máy nén có thể chứa lượng hơi ẩm đáng kể. Khi nhiệt độ khí giảm xuống trong aftercooler, bình chứa hoặc đường ống, hơi nước có thể ngưng tụ thành nước.

Nếu không được xử lý, nước ngưng có thể gây:

  • Ăn mòn đường ống khí nén.
  • Làm giảm tuổi thọ thiết bị sử dụng khí.
  • Ảnh hưởng đến các hệ thống điều khiển khí nén.
  • Gây lỗi trong quá trình sơn và sản xuất.
  • Làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  • Tăng nguy cơ hư hỏng thiết bị khí nén.

Theo tài liệu Atlas Copco, khí ra khỏi máy nén đạt mức độ ẩm rất cao; aftercooler và bộ xả nước là tuyến phòng vệ đầu tiên, trong khi máy sấy khí giúp loại bỏ phần độ ẩm còn lại để cung cấp khí khô cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng khí cao hơn.

F160 Atlas Copco sử dụng công nghệ sấy lạnh để hạ nhiệt độ khí nén và kiểm soát hơi ẩm. Dòng F-series có pressure dewpoint ổn định xuống đến 7°C, đồng thời tương thích với nhiều công nghệ máy nén và ứng dụng khác nhau.

Điểm đáng chú ý của F160

  • Lưu lượng xử lý: 160 l/s.
  • Tương đương khoảng 339 CFM.
  • Điểm sương áp suất khoảng 7°C.
  • Công suất điện danh định: 1.240 W tại 50Hz.
  • Nguồn điện: 230V/1Ph/50Hz.
  • Kết nối khí nén: G2".
  • Áp suất làm việc tối đa: 13 bar.
  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì.

Thông số trên được lấy trực tiếp từ tài liệu F-series 50Hz của Atlas Copco.

Máy sấy khí nén F160- Lam Thái Phát
Máy sấy khí nén F160- Lam Thái Phát



2. Chức năng máy sấy khí nén F160

Chức năng chính của máy sấy khí Atlas Copco F160 là giảm lượng hơi ẩm trong khí nén bằng phương pháp sấy lạnh.

2.1. Loại bỏ hơi ẩm còn lại trong khí nén

Khí nén sau máy nén và aftercooler vẫn có thể chứa hơi nước. F160 làm lạnh khí nén để hơi ẩm ngưng tụ và được tách khỏi dòng khí.

Nhờ đó, khí nén đi vào hệ thống đường ống có độ ẩm thấp hơn, hạn chế hiện tượng nước ngưng tiếp tục hình thành trong điều kiện vận hành phù hợp.

2.2. Duy trì điểm sương áp suất ổn định

Một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn máy sấy khí là Pressure Dew Point – PDP, hay điểm sương áp suất.

F-series được thiết kế để duy trì pressure dewpoint ổn định ở mức thấp tới 7°C. Theo bảng phân loại trong tài liệu, mức PDP 7°C tương ứng với ISO 8573-1 Class 5 đối với tiêu chí nước.

2.3. Bảo vệ hệ thống khí nén

Việc giảm độ ẩm giúp hạn chế tác động của nước đối với:

  • Đường ống khí nén.
  • Van khí.
  • Xy lanh khí.
  • Thiết bị điều khiển khí nén.
  • Dụng cụ khí nén.
  • Thiết bị sản xuất sử dụng khí.

Atlas Copco cũng nêu các lợi ích liên quan đến việc giảm nguy cơ hư hỏng thiết bị và gián đoạn vận hành do độ ẩm trong khí nén.

Lưu ý: Máy sấy lạnh F160 xử lý hơi ẩm/nước trong khí nén. Nếu ứng dụng yêu cầu loại bỏ dầu, bụi hoặc dầu dạng hơi ở mức cao, hệ thống cần được thiết kế thêm các cấp lọc khí nén phù hợp.


3. Bảng thông số kỹ thuật máy sấy khí F160 Atlas Copco

Thông sốF160 Atlas Copco
ModelF160
Loại máyMáy sấy khí tác nhân lạnh
Lưu lượng xử lý160 l/s
Quy đổi339 CFM
Độ sụt áp0,28 bar
Công suất điện danh định @50Hz1.240 W
Áp suất làm việc tối đa13 bar
Điện áp230V / 1Ph / 50Hz
Kích thước D × R × C650 × 650 × 875 mm
Trọng lượng79 kg
Kết nối khí nénG2"
PDP (nhiệt độ điêm sương)Khoảng 5- 10°C
Môi chất lạnhR410A
Nhiệt độ môi trường tối đa46°C
Nhiệt độ môi trường tối thiểu5°C
Nhiệt độ khí vào tối đa62°C
Áp suất tham chiếu7 bar(g)
Nhiệt độ môi trường tham chiếu25°C
Nhiệt độ khí vào tham chiếu35°C
Sản xuất và lắp ráp tại nhà máy Trung Quốc

Thông số lưu lượng, công suất, độ sụt áp, áp suất, nguồn điện, kích thước, trọng lượng và kết nối được lấy từ bảng kỹ thuật trong tài liệu Atlas Copco. Các điều kiện tham chiếu và giới hạn vận hành được nêu tại tài liệu gồm môi trường 25°C, khí vào 35°C, áp suất 7 bar(g), môi trường tối đa 46°C và khí vào tối đa 62°C.

Lưu ý khi tính lưu lượng thực tế

Không nên chỉ nhìn vào con số 160 l/s để lựa chọn máy sấy khí.

Tài liệu Atlas Copco đưa ra các hệ số hiệu chỉnh theo:

  • Nhiệt độ môi trường.
  • Nhiệt độ khí vào.
  • Áp suất khí vào.

Ví dụ, khi nhiệt độ môi trường tăng từ 25°C lên 40°C, hệ số hiệu chỉnh còn 0,72. Khi nhiệt độ khí vào tăng từ 35°C lên 50°C, hệ số còn 0,58.

Vì vậy, khi lựa chọn F160 cho nhà máy, nên xét lưu lượng thực tế + nhiệt độ khí vào + nhiệt độ môi trường + áp suất làm việc, thay vì chỉ dựa vào công suất HP của máy nén.


4. Thành phần và cấu tạo máy sấy khí F160

F160 sử dụng hệ thống lạnh để làm giảm nhiệt độ khí nén và tách lượng nước ngưng.

Các thành phần chính được thể hiện trong tài liệu Atlas Copco gồm:

4.1. Bộ trao đổi nhiệt Air/Air & Air/Refrigerant

Bộ trao đổi nhiệt có nhiệm vụ thực hiện quá trình trao đổi nhiệt giữa các dòng khí và môi chất lạnh.

Atlas Copco thiết kế bộ trao đổi nhiệt nhằm đạt hiệu suất trao đổi nhiệt cao đồng thời hạn chế tổn thất tải.

4.2. Dàn ngưng môi chất lạnh

Dàn ngưng được làm mát bằng không khí và có diện tích trao đổi nhiệt lớn nhằm hỗ trợ quá trình giải nhiệt môi chất lạnh.

4.3. Máy nén lạnh

Máy nén lạnh được dẫn động bằng động cơ điện, làm mát bằng môi chất lạnh và có bảo vệ quá tải nhiệt.

4.4. Van Hot Gas Bypass

Đây là một bộ phận quan trọng trong hệ thống lạnh.

Van hot gas bypass giúp:

  • Duy trì công suất làm lạnh trong các điều kiện tải khác nhau.
  • Duy trì áp suất ổn định trong evaporator.
  • Hạn chế nguy cơ đóng băng trong dàn bay hơi.

4.5. Ống mao dẫn – Capillary Tube

Ống mao dẫn có nhiệm vụ giảm áp suất và nhiệt độ môi chất lạnh để hỗ trợ quá trình làm lạnh.

4.6. Bộ xả nước Timer Drain

Nước ngưng sau quá trình làm lạnh cần được đưa ra khỏi hệ thống. F-series được trang bị timer drain nhằm đảm bảo quá trình xả nước ngưng.

4.7. Bảng điều khiển

Bảng điều khiển được trang bị PDP indicator cùng công tắc ON/OFF chính, giúp người vận hành theo dõi tình trạng điểm sương và điều khiển máy.

Cấu tạo và các thành phần của máy sấy khí F160
Cấu tạo và các thành phần của máy sấy khí F160



5. Ưu điểm của máy sấy khí F160 Atlas Copco

Hiệu suất sấy ổn định

F160 thuộc dòng F-series với khả năng duy trì pressure dewpoint ổn định, đáp ứng các hệ thống khí nén cần kiểm soát độ ẩm.

Atlas Copco công bố dòng F có thể đạt PDP 7°C/45°F, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu chất lượng khí theo ISO 8573-1 Class 5 về nước.

Bộ trao đổi nhiệt 3-trong-1

Tài liệu Atlas Copco nêu bộ trao đổi nhiệt 3-1 giúp tăng hiệu suất của hệ thống sấy lạnh.

Tiết kiệm năng lượng

F160 có độ sụt áp được công bố ở mức 0,28 bar. Độ sụt áp thấp giúp giảm phần năng lượng mà máy nén phải sử dụng để bù áp trong hệ thống.

Atlas Copco cũng đề cập đến việc tiết kiệm năng lượng nhờ độ sụt áp thấp và máy nén lạnh có mức tiêu thụ điện thấp.

Hoạt động ổn định khi tải thay đổi

Van hot gas bypass giúp duy trì khả năng làm lạnh và kiểm soát áp suất evaporator trong các điều kiện tải khác nhau.

Thiết kế nhỏ gọn

F-series được thiết kế nhỏ gọn, có footprint tương đối nhỏ, thuận tiện cho việc bố trí trong phòng máy.

F160 có kích thước 650 × 650 × 875 mm, trọng lượng 79 kg.

Lắp đặt nhanh

Atlas Copco thiết kế F-series theo hướng plug-and-play, dễ kết nối vào hệ thống khí nén và thuận tiện tiếp cận các bộ phận chính khi bảo trì.

Giảm nguy cơ nước đi vào thiết bị sử dụng khí

Khi khí nén được sấy đúng cách, lượng hơi ẩm còn lại trong hệ thống được kiểm soát tốt hơn, giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng đến thiết bị và quá trình sản xuất do nước ngưng.


6. Ứng dụng máy sấy khí F160

F160 Atlas Copco phù hợp lắp đặt để sấy khí nén cho các máy nén khí khoảng 30–50HP, tùy thuộc vào lưu lượng thực tế, nhiệt độ khí vào, nhiệt độ môi trường và áp suất làm việc.

Đây là điểm cần lưu ý khi tư vấn cho nhà máy: HP của máy nén không phải là tiêu chí duy nhất để chọn máy sấy.

F160 phù hợp với các ứng dụng:

  • Nhà máy sản xuất cơ khí.
  • Xưởng sử dụng máy móc khí nén.
  • Hệ thống điều khiển khí nén.
  • Sơn công nghiệp.
  • Đóng gói.
  • Ép phun nhựa.
  • Gara và dịch vụ sửa chữa ô tô.
  • Bơm lốp.
  • Các ứng dụng công nghiệp và chuyên nghiệp.

Đây cũng là các nhóm ứng dụng được Atlas Copco liệt kê cho dòng F-series.

Khi nào nên sử dụng F160?

F160 đặc biệt phù hợp khi hệ thống đang gặp các hiện tượng như:

  • Có nước trong đường ống khí nén.
  • Nước xuất hiện tại các điểm sử dụng khí.
  • Thiết bị khí nén hoạt động không ổn định do độ ẩm.
  • Hệ thống sơn yêu cầu khí khô.
  • Đường ống có dấu hiệu bị ăn mòn.
  • Nhà máy cần kiểm soát chất lượng khí nén ổn định hơn.

7. Sơ đồ lắp đặt các thành phần trong hệ thống khí nén

Một cấu hình tham khảo cho hệ thống sử dụng máy sấy lạnh F160:

Máy nén khí → Aftercooler → Bộ tách nước → Lọc khí nén → Bình chứa khí ướt → Máy sấy khí F160 → Lọc khí nén → Bình chứa khí khô → Hệ thống đường ống → Thiết bị sử dụng khí

Có thể mô tả đơn giản:


MÁY NÉN KHÍ
     │
     ▼
 AFTERCOOLER
     │
     ▼
 BỘ TÁCH NƯỚC
     │
     ▼
 LỌC KHÍ NÉN
     │
     ▼
 BÌNH CHỨA KHÍ
     │
     ▼
 MÁY SẤY KHÍ F160
     │
     ▼
 LỌC KHÍ NÉN
     │
     ▼
 BÌNH CHỨA KHÍ KHÔ
     │
     ▼
 ĐƯỜNG ỐNG KHÍ NÉN
     │
     ▼
 THIẾT BỊ SỬ DỤNG KHÍ
Hệ thông khí nén cơ bản
Hệ thông khí nén cơ bản- Lam Thái Phát

Một số nguyên tắc khi lắp đặt F160

1. Xử lý nước trước máy sấy

Aftercooler và bộ tách nước giúp loại bỏ phần nước ngưng ban đầu trước khi khí đi vào máy sấy.

2. Chọn đường ống phù hợp

Không nên thiết kế đường ống quá nhỏ vì có thể làm tăng tổn thất áp suất.

3. Đảm bảo điều kiện thông gió

Dòng F-series sử dụng dàn ngưng làm mát bằng không khí. Do đó vị trí lắp đặt cần đảm bảo điều kiện tản nhiệt phù hợp.

4. Có không gian bảo trì

F160 có kích thước 650 × 650 × 875 mm; cần bố trí khoảng không gian phù hợp để kỹ thuật viên kiểm tra và bảo dưỡng.

5. Không lựa chọn máy sấy chỉ dựa trên HP

Cần kiểm tra lưu lượng khí nén thực tế và các hệ số hiệu chỉnh theo điều kiện vận hành trước khi chốt model.


8. Lam Thái Phát – Cung cấp máy sấy khí Atlas Copco

Lam Thái Phát cung cấp máy sấy khí Atlas Copco chính hãng cho các hệ thống khí nén công nghiệp tại Việt Nam.

Không chỉ cung cấp thiết bị, Lam Thái Phát có thể hỗ trợ khách hàng từ bước lựa chọn model, kiểm tra điều kiện vận hành đến lắp đặt và bảo trì hệ thống.

Hỗ trợ lựa chọn máy sấy theo hệ thống thực tế

Đối với F160, việc lựa chọn cần xem xét:

  • Công suất máy nén khí.
  • Lưu lượng khí nén.
  • Áp suất làm việc.
  • Nhiệt độ khí vào.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Yêu cầu chất lượng khí.
  • Điều kiện lắp đặt.
  • Khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai.

Với nhà máy đang sử dụng máy nén khí 30–50HP, Lam Thái Phát có thể kiểm tra nhu cầu sử dụng trước khi đề xuất F160 hoặc model khác phù hợp hơn.


9. Tại sao chọn Lam Thái Phát?

Kinh nghiệm trong lĩnh vực máy nén khí

Lam Thái Phát có đội ngũ kỹ thuật phục vụ hệ thống máy nén khí và thiết bị xử lý khí nén, hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn và vận hành.

Hỗ trợ kỹ thuật tại nhà máy

Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ:

  • Khảo sát hệ thống.
  • Tư vấn vị trí lắp đặt.
  • Lắp đặt máy sấy.
  • Bảo trì thiết bị.
  • Kiểm tra hệ thống khí nén.
  • Hỗ trợ xử lý các vấn đề liên quan đến độ ẩm.

Tư vấn dựa trên dữ liệu thực tế

Đối với những hệ thống có nhu cầu tối ưu năng lượng, việc đo lưu lượng khí nén, điện năng tiêu thụ và áp suất hệ thống giúp có cơ sở tốt hơn để đánh giá nhu cầu thực tế thay vì chỉ dựa trên công suất HP.

Hỗ trợ toàn quốc

Lam Thái Phát hỗ trợ cung cấp thiết bị và dịch vụ cho khách hàng tại nhiều tỉnh thành trên toàn quốc.

CHÚNG TÔI CUNG CẤP HỆ THỐNG KHÍ NÉN TOÀN DIỆN:

1. Cung cấp máy nén khí mới 100%

2. Dịch vụ sửa chữa máy nén khí

3. Dịch vụ bảo dưỡng máy nén khí định kỳ

4. Dịch vụ cho thuê máy nén khí ngắn hạn và dài hạn

5. Cung cấp Lọc Vi Sinh - xử lý chất lượng khí nén

6. Lắp đặt hệ thống giám sát năng lượng máy nén khí

7. Cung cấp lọc cho phòng sạch, hệ thống HVAC

Thông tin liên hệ

LAM THÁI PHÁT

  • Địa chỉ: 39/7 TL 56, P. An Phú Đông, TP. HCM
  • Hotline: 0931 747 388
  • Email: info@lamthaiphat.com.vn
  • Website: lamthaiphat.com.vn

10. Cam kết của Lam Thái Phát

Khi cung cấp máy sấy khí Atlas Copco F160, Lam Thái Phát hướng đến các tiêu chí:

  • Cung cấp thiết bị chính hãng Atlas Copco.
  • Tư vấn model dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.
  • Hỗ trợ kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi lắp đặt.
  • Hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn vận hành.
  • Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
  • Cung cấp linh kiện và phụ tùng phù hợp.
  • Hỗ trợ bảo trì, sửa chữa hệ thống.
  • Xuất hóa đơn VAT.
  • Hỗ trợ CO/CQ theo sản phẩm/chứng từ cung cấp.
  • Giao hàng trên toàn quốc.

Cần báo giá F160 Atlas Copco?

Khách hàng có thể gửi cho Lam Thái Phát:

Model máy nén khí + công suất HP + lưu lượng khí + áp suất làm việc + nhiệt độ khí vào

Đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên các thông tin này để kiểm tra khả năng sử dụng F160 hoặc đề xuất model phù hợp.


11. Các câu hỏi thường gặp về máy sấy khí F160

11.1. Máy sấy khí F160 Atlas Copco có lưu lượng bao nhiêu?

F160 có air treatment capacity 160 l/s theo tài liệu kỹ thuật Atlas Copco, tương đương khoảng 339 CFM.

11.2. F160 phù hợp với máy nén khí bao nhiêu HP?

Theo định hướng ứng dụng của bài viết, F160 phù hợp để xem xét cho các hệ thống máy nén khí khoảng 30–50HP. Tuy nhiên, cần kiểm tra lưu lượng thực tế và điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

11.3. Máy sấy F160 sử dụng nguồn điện gì?

F160 sử dụng nguồn 230V / 1 pha / 50Hz.

11.4. F160 sử dụng môi chất lạnh nào?

Theo tài liệu, các model F45–F400 sử dụng môi chất lạnh R410A, do đó F160 sử dụng R410A.

11.5. Áp suất làm việc tối đa của F160 là bao nhiêu?

Áp suất làm việc tối đa được công bố là 13 bar.

11.6. Nhiệt độ khí vào F160 tối đa bao nhiêu?

Tài liệu Atlas Copco quy định nhiệt độ khí vào tối đa 62°C.

11.7. F160 có thể đạt điểm sương bao nhiêu?

Dòng F-series có pressure dewpoint ổn định xuống đến 7°C. Đây là một trong những thông số quan trọng để kiểm soát độ ẩm của khí nén sau máy sấy.

11.8. F160 có cần lắp thêm lọc khí nén không?

Tùy vào yêu cầu chất lượng khí. Máy sấy lạnh chủ yếu xử lý độ ẩm, trong khi các yêu cầu về dầu, bụi và aerosol cần được xử lý bằng cấp lọc phù hợp.

11.9. Độ sụt áp của F160 là bao nhiêu?

Độ sụt áp được công bố trong bảng kỹ thuật là 0,28 bar.

11.10. Có nên chọn F160 chỉ dựa vào công suất máy nén?

Không nên. Tài liệu Atlas Copco đưa ra hệ số hiệu chỉnh theo nhiệt độ môi trường, nhiệt độ khí vào và áp suất khí vào. Vì vậy, việc chọn máy sấy nên dựa trên điều kiện vận hành thực tế của hệ thống.

5.0           8 đánh giá
50% | 4
50% | 4
0% | 0
0% | 0
0% | 0
Máy Sấy Khí F160 Atlas Copco Chính Hãng

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5